Archives

động, động đậy | | waggle

(động lắc, lắc, lắc lư) 1. (đg.)   ꨟꨈꨬ magei  /mə-ɡ͡ɣeɪ˨˩/ waggle, move, movable.   2. (đg.)   ꨓꨢꨭꩆ tayun  /ta-jun/ waggle, move, movable.   3. (đg.)   ꨓꨔꨴꨯꩅ tathrot  /ta-thro:t/ waggle, move, movable. biển động… Read more »