để lòng | | keep in mind
để bụng, để trong lòng, để dạ (đg.) ꨌꨰꩀ ꨕꨫ ꨓꨳꩆ caik di tian /cɛʔ – d̪i: – tia:n/ to heart, keep in mind.
để bụng, để trong lòng, để dạ (đg.) ꨌꨰꩀ ꨕꨫ ꨓꨳꩆ caik di tian /cɛʔ – d̪i: – tia:n/ to heart, keep in mind.
(đg.) ꨆꨮꩌ ꨆꨢꩌ kem kayam /kʌm – ka-jʌm/ mourn; mourning.
(đg.) ꨤꨮꩍ ꨕꨴꨬ ꨔꨯꨱꩍ leh drei thaoh /ləh – d̪reɪ – thɔh/ to be bare; shirtless.
đặt xuống 1. (đg.) ꨤꨮꩍ leh /ləh/ put down. 2. (đg.) ꨌꨰꩀ ꨓꨴꨭꩆ caik trun /cɛʔ – trun/ put down. 3. (đg.) ꨌꨰꩀ ꨕꨤꨩ caik dala /cɛʔ – d̪a-la:˨˩/ put down…. Read more »
(d.) ꨟꨤꩌ malam /mə-lʌm/ night. đêm đêm ꨟꨤꩌꨠꨤꩌ malam-malam. many nights; every night; nightly. đêm hôm ꨟꨤꩌ ꨚꨕꩌ malam padam. nightfall; the night. đêm khuya ꨆꨴꨲꩍ ꨟꨤꩌ krâh malam. midnight. đêm… Read more »
1. (d.) ꨟꨤꩌ ꨦꨭꩇ malam sup /mə-lʌm – su:p/ dark night. 2. (d.) ꨦꨭꩇ ꨆꨘꩌ sup kanam /su:p – ka-nʌm/ dark night.
(đg.) ꨢꩇ yap /jaʊ:ʔ/ to count. đếm số ꨢꩇ ꨀꩃꨆꨩ yap angka. count the number.
(đg.) ꨚꨳꨮꩍ pieh /piəh/ to keep for, let for. thức ăn này để cho chó nó ăn ꨆꨢꨩ ꨡꨮꩃ ꨗꨫ ꨚꨳꨮꩍ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ kaya mbeng ni pieh ka asau. this food… Read more »
(đg.) ꨚꨳꨮꩍ ꨌꨈꨩ pieh caga /piəh – ca-ɡ͡ɣa:˨˩/ save for later. để dành dùng sau ꨚꨳꨮꩍ ꨌꨈꨩ ꨆꨩ ꨀꨊꨶꨬ ꨨꨕꨬ pieh caga ka anguei hadei. save for use later.
để tránh khỏi (đg.) ꨆꨵꩍ ꨕꨫ klah di /klah – d̪i:/ to avoid. để khỏi bị mẹ giận ꨆꨵꩍ ꨕꨫ ꨀꨟꨰꩀ ꨈꨗꨯꨱꩃ klah di amaik ganaong. to avoid being angry by… Read more »