đấu tranh | | struggle
(đg.) ꨟꨖꩀ madhak /mə-d̪ʱaʔ/ ~ /mə-d̪ʱak/ to fight; struggle. đấu tranh chống lại kẻ thù ꨚꨠꨖꩀ ꨈꨤꩄ ꨇꨠꩃ pamadhak galac khamang. fight against the enemy.
(đg.) ꨟꨖꩀ madhak /mə-d̪ʱaʔ/ ~ /mə-d̪ʱak/ to fight; struggle. đấu tranh chống lại kẻ thù ꨚꨠꨖꩀ ꨈꨤꩄ ꨇꨠꩃ pamadhak galac khamang. fight against the enemy.
đỗ I. 1. đậu, đỗ đậu trên cao (đg.) ꨙꨮꩌ ndem /ɗʌm/ to perch. chim đậu trên cành ꨌꨳꨪꩌ ꨙꨮꩌ ꨕꨫ ꨖꩆ ciim ndem di dhan. birds are perching on a branch…. Read more »
(d.) ꨝꨯꨱꩍ baoh /bɔh˨˩/ smallpox. bị bệnh đậu mùa ꨣꨶꩀ ꨙꨰꩍ ꨝꨯꨱꩍ ruak ndaih baoh. have smallpox. bệnh dịch đậu mùa ꨎꨪꩅ ꨝꨯꨱꩍ jit baoh. smallpox epidemic.
(t.) ꨂꨗꨫ uni /u-ni:/ here. ở tại đây ꨚꩀ ꨂꨗꨫ pak uni. be here. ở đây này ꨚꩀ ꨂꨗꨫ ꨗꨫ pak uni ni. stay here; over here.
(t.) ꨗꨫ ꨕꨯꨮꩍ ni déh /ni: – d̪e̞h/ here and there; around.
(t.) ꨝꩀ bak /ba˨˩ʔ/ full. đầy nước trong lu ꨝꩀ ꨀꨳꨩ ꨕꨫ ꨎꨮꩀ bak aia di jek. full of water in the jar.
1. (t.) ꨓꩊ ꨀꨝꨪꩍ tal abih /tʌl – a-bih˨˩/ complete, fully. 2. (t.) ꨝꩀꨝꨰꩈ bak-baiy /ba˨˩ʔ-bɛ:˨˩/ complete, fully.
1. (t.) ꨨꨚꩀ hapak /ha-paʔ/ where. đi đâu? ꨗꨯꨱ ꨨꨚꩀ ? nao hapak? go where? ở đâu cũng tốt cả thôi ꨕꨯꨱꩀ ꨨꨚꩀ ꨤꨎꩃ ꨧꨳꩌ ꨀꨝꨪꩍ ꨟꨫ daok hapak lajang siam… Read more »
(d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ akaok /a-kɔʔ/ head. đầu bài ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨖꨩ akaok kadha. đầu đuôi ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨁꨆꨭꨩ akaok iku. đầu máy ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨟꩄ akaok mac. đầu người ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨟꨗꨶꨪꩋ akaok manuis. cầm đầu,… Read more »
(d.) ꨀꨩ a /po: – wa:l/ leader (animals), the alpha. trâu đầu đàn ꨆꨝꨥ ꨛꨯꨮ ꨥꩊ kabaw po wal. the alpha buffalo.