đè | | weigh down on
(đg.) ꨆꨓꨮꩀ katek /ka-təʔ/ to weigh down on somebody. đè nhau ꨆꨓꨮꩀ ꨈꨮꩇ katek gep.
(đg.) ꨆꨓꨮꩀ katek /ka-təʔ/ to weigh down on somebody. đè nhau ꨆꨓꨮꩀ ꨈꨮꩇ katek gep.
(đg.) ꨉꨮꩌ ghem /ɡʱʌm˨˩/ threaten.
1. đẻ, đẻ con (đg.) ꨟꨗꩀ manâk /mə-nø:ʔ/ to birth đẻ con ꨟꨗꩀ ꨀꨗꩀ manâk anâk. childbirth; to cub. 2. đẻ, đẻ trứng (đg.) ꨟꨝꨯꨱꩍ mabaoh /mə-bɔh˨˩/ laying eggs. gà đẻ trứng ꨟꨗꨭꩀ… Read more »
1. (t.) ꨎꨭꩀ juk /ʤu:˨˩ʔ/ dark; black. da ngăm đen ꨆꨤꨪꩀ ꨎꨭꩀ kalik juk. đen thui, đen đủi ꨎꨭꨆꨵꨪꩅ juk-lit. đen đặc, đen đậm đà ꨎꨭꩀꨙꨰꩀ juk-ndaik. đen giòn ꨎꨭꩀꨡꩀ juk-mbak…. Read more »
(d.) ꨟꨐꩀ manyâk /mə-ɲø:ʔ/ light, lamp. đèn chai ꨟꨐꩀ ꨓꨴꨶꨰ manyâk truai. đèn đỏ ꨟꨐꩀ ꨞꨯꩂ manyâk bhong. đèn lồng ꨟꨐꩀ ꨝꨵꨭꩃ manyâk blung. đèn pin ꨟꨐꩀ ꨚꨪꩆ manyâk pin. đèn… Read more »
1. đeo, đeo trên tay, chân, cổ; thòng vào. (đg.) ꨌꨭꩀ cuk /cu:ʔ/ to wear (on hands, legs, neck). đeo bông tai ꨌꨭꩀ ꨝꨴꨶꨬ ꨓꨊꨫ cuk bruei tangi. wear earrings. đeo dây… Read more »
(đg.) ꨐꨯꨱꩍ nyaoh /ɲɔh/ fuck.
I. đèo, đường đèo 1. (d.) ꨡꨶꨮꩆ ꨌꨮꩀ mbuen cek /ɓʊən – cəʔ/ mountain pass. đường đèo ꨎꨤꩆ ꨡꨶꨮꩆ ꨌꨮꩀ jalan mbuen cek. mountain pass. 2. (d.) ꨎꨪꨤꩃ jilang [A,150] /ʤi˨˩-lʌŋ˨˩/… Read more »
chở hai bên, mang một lúc hai bên (đg.) ꨚꨤꨪꨥ paliw [Cam M] /pa-liʊ/ carrying on both sides.
1. (đg.) ꨓꨣꩍ tarah /ta-rah/ to hewn, hew 2. (đg.) ꨔꨰꩍ thaih /thɛh/ to hewn, hew