đâm nẩy | | pierce up
(đg.) ꨆꨵꨶꩀ kluak /klʊaʔ/ to pierce up. cây đâm lên từ mặt nước ꨜꨭꩆ ꨆꨵꨶꩀ ꨓꨈꨯꩀ ꨕꨫ ꨀꨳꨩ phun kluak tagok di aia. the tree pierced up from the water. đâm… Read more »
(đg.) ꨆꨵꨶꩀ kluak /klʊaʔ/ to pierce up. cây đâm lên từ mặt nước ꨜꨭꩆ ꨆꨵꨶꩀ ꨓꨈꨯꩀ ꨕꨫ ꨀꨳꨩ phun kluak tagok di aia. the tree pierced up from the water. đâm… Read more »
đâm chọt, đâm chọc, đâm móc, đâm xỉa; xỉa vả 1. (đg.) ꨈꨵꨯꨱꩍ glaoh /ɡ͡ɣlɔh˨˩/ to pierce through. nói đâm thọc ꨙꨯꩌ ꨈꨵꨯꨱꩍ ndom glaoh. perturb speeches. speaking makes anxious or… Read more »
1. đấm nhẹ, giã nhẹ (đg.) ꨆꨌꨯꨱꩍ kacaoh /ka-cɔh/ to punch lightly. đấm lưng ꨆꨌꨯꨱꩍ ꨆꨁꨪꩂ kacaoh ka-ing. punch lightly the back (to massage). 2. đấm mạnh, tẩn mạnh (đg.) ꨌꨝꩀ cabak /ca-ba˨˩ʔ/ to… Read more »
chúi đầu (đg.) ꨨꨓꨮꩇ hatep /ha-təʊʔ/ dive, head down. té đâm bổ đầu xuống ꨤꨝꨭꩍ ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ labuh hatep akaok trun. fall head down.
(đg.) ꨣꩀ ꨀꨉꨩ rak agha /ra:ʔ – a-ɡʱa:˨˩/ rooting đâm chồi đâm rễ ꨣꩀ ꨨꨤꨩ ꨣꩀ ꨀꨉꨩ rak hala rak agha. (idiom) forth buds and spread root.
1. (d.) ꨝꨯꨱꩀ baok [Cam M] /bɔ˨˩ʔ/ pond. (Fr. mare, étang). đầm, đầm sình ꨝꨯꨱꩀ ꨕꨗꨯꨮꨩ baok dané. muddy pond. (Fr. mare fangeuse). đến năm vùng trên vang tiếng sấm, vùng… Read more »
(d.) ꨈꩍ gah /ɡ͡ɣah˨˩/ side, direction; over. đằng này ꨈꩍ ꨗꨫ gah ni. this way; over here. đằng kia, đằng nọ ꨈꩍ ꨕꨯꨮꩍ gah déh. over there. đằng sau ꨈꩍ ꨤꨆꨭꩀ… Read more »
1. (d.) ꨎꨓꨪꩀ jatik [A,143.] /ʤa˨˩-tɪʔ/ level. 2. (d.) ꨝꨮꩃꨦꨩ bengsa [Bkt.96] /bʌŋ˨˩-sa:/ level.
1. đắp, đậy, đắp che đậy lên (đg.) ꨟꨔꨮꩌ mathem /mə-tʱʌm/ to cover with. đắp chăn ꨟꨔꨮꩌ ꨇꩆ mathem khan. 2. đắp, đắp ngăn, đắp chặn 2. (đg.) ꨝꨮꩀ bek /bə˨˩ʔ/ to embank…. Read more »
(đg.) ꨍꨳꨯꨮꩅ chiét /ʧie̞t/ costly, expensive. mua rẻ bán đắt ꨝꨵꨬ ꨤꩇ ꨚꨝꨵꨬ ꨍꨳꨯꨮꩅ blei lap pablei chiét. buy cheap sell expensive.