sát cạnh | | close to
(đg.) ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia /ʤɛ˨˩ʔ – ta-fia:/ next to, close to. ngồi sát cạnh ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ daok jaik taphia. sitting close by.
(đg.) ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia /ʤɛ˨˩ʔ – ta-fia:/ next to, close to. ngồi sát cạnh ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ daok jaik taphia. sitting close by.
(d.) ꨥꨥ waw /waʊ/ kite flute.
sanh đẻ, sanh sản 1. (đg.) ꨟꨗꩀ manâk /ma-nø:ʔ/ to give birth, to be born. sanh con ꨟꨗꩀ ꨀꨗꩀ manâk anâk. sanh chuyện ꨟꨗꩀ ꨚꨗꨶꨮꩄ manâk panuec. sanh đôi ꨟꨗꩀ ꨀꨣꨯꨱꩀ… Read more »
(t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ truh haluh /truh – ha-luh/ fluent. biết sành sỏi ꨔꨮꨭ ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ thau truh haluh. know well.
I. sao, ngôi sao, vì sao, tinh tú (d.) ꨝꨓꨭꩀ batuk /ba˨˩-tuʔ/ star. (cv.) ꨚꨓꨭꩀ patuk /pa-tuʔ/ ánh sao ꨓꨗꨴꩀ ꨝꨓꨭꩀ tanrak batuk. star light. sao cày ꨝꨓꨭꩀ ꨤꨋꩊ batuk langal. the Plow… Read more »
đòn tre (d.) ꨌꨓꨭꩊ catul /ca-tu:l/ bamboo pole. phơi quần áo trên cây sào tre (đòn tre) ꨝꨡꨭꨩ ꨇꩆ ꨀꨥ ꨕꨫ ꨈꨰ ꨌꨓꨭꩊ bambu khan aw di gai catul. hang clothes… Read more »
chim sáo (d.) ꨌꨣꨥ caraw /ca-raʊ/ starling bird. sáo đồng ꨌꨣꨥ ꨝꨭꩀ caraw buk. sáo đầu rìu (sáo có mồng) ꨌꨣꨥ ꨎꨓꨬ caraw jatei. sáo sậu ꨌꨣꨥ ꨝꨤꩃ ꨕꨴꨯꨮꨥ caraw balang… Read more »
(d.) ꨓꨤꨳꩀ taliak /ta-liaʔ/ flute, bamboo flute. thổi sáo ꨢꨭꩀ ꨓꨤꨳꩀ yuk taliak. play the flute, tootle.
(d.) ꨚꨈꨭꩍ ꨚꨈꨯꨮꨩ paguh pagé /pa-ɡ͡ɣuh˨˩ – pa-ɡ͡ɣe̞:˨˩/ tomorrow morning.
(t.) ꨨꨕꩍ ꨟꨓꨩ hadah mata /ha-d̪ah – mə-ta:/ eyesight, clear-sighted.