trỗi | | rise
(đg.) ꨝꨴꨯꩀ brok /bro:˨˩ʔ/ to rise. trỗi dậy ꨝꨴꨯꩀ ꨓꨈꨯꩀ brok tagok. rise up.
(đg.) ꨝꨴꨯꩀ brok /bro:˨˩ʔ/ to rise. trỗi dậy ꨝꨴꨯꩀ ꨓꨈꨯꩀ brok tagok. rise up.
(t.) ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨈꨯꨱꩆ klaoh gaon /klɔh – ɡ͡ɣɔn˨˩/ full power. trọn quyền là ở hắn thôi ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨈꨯꨱꩆ ꨚꩀ ꨐꨭꨩ ꨟꨪꩆ klaoh gaon pak nyu min. every decision is on him…. Read more »
(t.) ꨓꨟꨯꨱꨥ tamaow /ta-mɔ:/ entire, entirety.
I. bên trong (p.) ꨕꨤꩌ dalam /d̪a-lʌm˨˩/ in. để trong lòng ꨌꨰꩀ ꨕꨤꩌ ꨓꨳꩆ caik dalam tian. stored in the heart. trong trường ꨕꨤꩌ ꨧꩃ dalam sang bac. in the school. … Read more »
1. (t.) ꨟꨣꨌꨫ maraci [A,381] /mə-ra-ci:/ clean; clearly. 2. (t.) ꨦꩍ sah [A,469] /sah/ clean; clearly. 3. (t.) ꨨꨌꨪꩍ hacih [A,502] /ha-cih/ clean; clearly. 4. (t.) ꨨꨗꨳꩌ… Read more »
(t.) ꨨꨕꩍ ꨡꨵꩆ hadah mblan /ha-d̪ah – ɓlʌn/ brightly.
(t.) ꨆꨓꨮꨭ katau [A,49] /ka-tau/ during (enlist). trong lúc hắn chưa có mặt tại đây, chúng ta làm một việc gì đó đi ꨆꨓꨮꨭ ꨐꨭꨩ ꨅꩍ ꨕꨯꨱꩀ ꨚꩀ ꨗꨫ ꩝… Read more »
1. (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨴꨲꩍ daok krâh /d̪ɔ:˨˩ʔ – krøh/ while, in a moment, for a while doing something. hắn đến trong khi tôi đang dở tay làm ꨐꨭꨩ ꨟꨰ ꨓꨭꩀ ꨕꨨꨵꩀ… Read more »
(t.) ꨆꨧꨘꨩ kasana [A,69] /ka-sa-na:/ at a glance, in a jiffy. (Skt. ksana) chỉ cần trong một nháy mắt, hắn đã biến mất ꨓꨯꩀ ꨧꨩ ꨆꨧꨘꨩ ꩝ ꨐꨭꨩ ꨗꨯꨱ ꨤꨨꨪꩀ… Read more »
(t.) ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ jangaih mblan /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩ – ɓlan/ clarity.