xỉu | | unconscious
1. (t.) ꨤꨊꩀ langâk /la-ŋøʔ/ unconscious ngất xỉu ꨤꨊꩀ ꨓꨊꨶꨬ langâk tanguei. 2. (t.) ꨓꨊꨶꨬ tanguei /ta-ŋuɪ/ unconscious.
1. (t.) ꨤꨊꩀ langâk /la-ŋøʔ/ unconscious ngất xỉu ꨤꨊꩀ ꨓꨊꨶꨬ langâk tanguei. 2. (t.) ꨓꨊꨶꨬ tanguei /ta-ŋuɪ/ unconscious.
(t.) ꨝꨰꩈ ꨡꨯꨱꩀ baiy mbaok /bɛ:˨˩ – ɓɔ:ʔ/ face down, sulked.
1. (đg.) ꨧꨴꨪꩂ sring /sri:ŋ/ to slip. xỏ xâu ꨧꨴꨪꩂ ꨧꨗꨴꨪꩂ sring sanring. 2. (đg.) ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ patraow /pa-trɔ:/ to thread. xỏ vào ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨓꨟꨩ patraow tamâ. xỏ miệng ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨌꨡꨶꨰ patraow… Read more »
(đg.) ꨓꨈꩀ ꨟꨓꨩ tagak mata /ta-ɡ͡ɣa:ʔ – mə-ta:/ keep eyes wide open. để tôi chống mắt lên xem anh có giữ được lời hứa không nhé ꨤꨶꨰ ꨆꨩ ꨕꨨꨵꩀ ꨓꨈꩀ ꨟꨓꨩ… Read more »
I. xích, xích cột; dây xích (đg. d.) ꨧꨴꨰꩃ sraing [A, 479] /srɛŋ/ chain. (cv.) ꨔꨴꨰꩃ thraing /thrɛŋ/ xích chân ꨧꨴꨰꩃ ꨓꨆꨰ sraing takai. dây xích ꨓꨤꨬ ꨧꨴꨰꩃ talei sraing. … Read more »
1. (đg.) ꨁꨆꩀ ikak /i-kaʔ/ tighten. xiết chặt ꨁꨆꩀ ꨆꨎꩇ ikak kajap. 2. (t.) ꨨꩉ har /hʌr/ nước chảy xiết ꨀꨳꨩ ꨨꩉ aia har
(đg.) ꨓꨴꩍꨌꨘꩉ trahcanar /trah-ca-nʌr/ to sit cross-legged.
(đg.) ꨝꨵꨯꨱꨥ blaow /blɔ:˨˩/ to leak out. xì ra ꨝꨵꨯꨱꨥ ꨓꨝꨳꩀ blaow tabiak. leaking out.
(đg.) ꨎꨴꩀ jrak /ʤra˨˩ʔ/ cinder. xỉ mặt ꨎꨴꩀ ꨡꨯꨱꩀ jrak mbaok.
(xía xóa) (đg.) ꨢꩍ ꨆꨵꩀ yah klak /jah – kla:ʔ/ dismiss, condone. xía xóa bỏ qua cho xong chuyện ꨢꩍꨢꩄ ꨆꨵꩀ ꨓꨚꨩ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ꨈꨴꨭꩀ yah-yac klak tapa pablaoh gruk.