dừa | | coconut
(d.) ꨤꨮꨭ la-u /la-u:/ coconut. (cv.) ꨤꨪꨂꨩ li-u /li-u:/ trái dừa ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨮꨭ baoh la-u. coconut fruit.
(d.) ꨤꨮꨭ la-u /la-u:/ coconut. (cv.) ꨤꨪꨂꨩ li-u /li-u:/ trái dừa ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨮꨭ baoh la-u. coconut fruit.
(d.) ꨚꨘꩍ panah /pa-nah/ pineapple.
1. (đg.) ꨕꨗꩃ danâng /d̪a-nøŋ˨˩/ lean on, to rely on. dựa vào vách tường ꨕꨗꩃ ꨕꨫ ꨕꨗꨪꩂ ꨨꨤꨭꩀ danâng di daning haluk. leaning on the wall. 2. (đg.) ꨚꨙꨳꨮꨩ pandie /pa-ɗiə:/… Read more »
(đg.) ꨈꨡꩀ gambak /ɡ͡ɣa˨˩-ɓa˨˩ʔ/ to rely on. dựa dẫm vào nhau ꨈꨮꩌ ꨈꨡꩀ ꨕꨫ ꨈꨮꩇ gem gambak di gep. rely on each other.
1. dừng, tạm dừng, dừng nghỉ (đg.) ꨚꨕꨮꩍ padeh /pa-d̪əh/ to halt. dừng chân ꨚꨕꨮꩍ ꨓꨆꨰ padeh takai. halt, stop to do something (then go on). 2. dừng, dừng hẳn (đg.) ꨚꨕꨮꩃ… Read more »
(đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng /pa-d̪ʌŋ/ to set up. dựng nhà ꨚꨕꨮꩃ ꨧꩃ padeng sang. build a house. dựng lên ꨚꨕꨮꩃ padeng tagok. erect.
(d.) ꨟꨓꨩ ꨎꨴꨭꨩ mata jru /mə-ta: – ʥru:˨˩/ drug, medicine.
(d.) ꨆꨢꨩ ꨎꨴꨭꨩ kaya jru /ka-ja: – ʥru:˨˩/ pharmaceuticals.
(đg.) ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ agha harek /a-ɡʱa:˨˩ – ha-rəʔ/ medicinal herbs, herbal medicine. thuốc thảo dược ꨎꨴꨭꨩ ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ jru agha harek. herbal medicines.
I. dưới, phía dưới (không trực tiếp dưới một thứ khác, không bị che phủ bởi một vật khác) (p.) ꨀꨤꨩ ala /a-la:/ below (‘ala’ is preferred when one thing is not directly… Read more »