chèn | pablak | chock
(đg.) ꨚꨝꨵꩀ pablak /pa-bla˨˩ʔ/ to chock. chèn nhau ꨚꨝꨵꩀ ꨈꨮꩇ pablak gep. chèn vô trong ꨚꨝꨵꩀ ꨓꨟꨩ pablak tamâ.
(đg.) ꨚꨝꨵꩀ pablak /pa-bla˨˩ʔ/ to chock. chèn nhau ꨚꨝꨵꩀ ꨈꨮꩇ pablak gep. chèn vô trong ꨚꨝꨵꩀ ꨓꨟꨩ pablak tamâ.
(t.) ꨍꨳꨮꩃ chieng /ʧiʌŋ/ bias. đường chéo ꨎꨤꩆ ꨍꨳꨮꩃ jalan chieng. đi chéo qua ꨗꨯꨱ ꨍꨳꨮꩃ ꨓꨚꨩ nao chieng tapa.
(đg.) ꨥꩍ wah /wah/ to row. chèo thuyền ꨥꩍ ꨈꨤꨰ wah galai.
(đg.) ꨚꨥꩍ pawah /pa-wah/ to copy. chép chữ ꨚꨥꩍ ꨀꨇꩉ pawah akhar.
(đg.) ꨆꨵꨯꨱ klao /klaʊ/ to slight. chê bai ꨆꨵꨯꨱ ꨌꨪꩀ klao cik. chê cười ꨆꨵꨯꨱ ꨝꨤꨬ klao balei. chê xấu ꨆꨵꨯꨱ ꨆꨒꩍ klao kanjah. 2. (đg.) ꨀꨯꨱꩍ aoh /ɔh/ slight. … Read more »
(đg.) ꨋꩇ ngap /ŋaʔ/ to make. chế biến thức ăn ꨋꩇ ꨆꨢꨩ ꨡꨮꩃ ngap kaya mbeng. chế tàu bay ꨋꩇ ꨀꨨꨯꨱꩀ ꨚꨮꩉ ngap ahaok per. chế tạo thành (một thứ gì… Read more »
1. (đg.) ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ ngap jieng /ŋaʔ – ʥiəŋ˨˩/ to make, create, fabricate, manufacture. 2. (đg.) ꨚꨎꨳꨮꩃ pajieng /pa-ʥiəŋ˨˩/ to make, create, fabricate, manufacture. 3. (đg.) ꨣꩀ rak [A,403] /raʔ/… Read more »
(d.) ꨆꨤꨪꩀ kalik /ka-li:ʔ/ skin. da đen ꨆꨤꨪꩀ ꨎꨭꩀ kalik juk. dark skin. da trắng ꨆꨤꨪꩀ ꨚꨓꨪꩍ kalik patih. white skin. da vàng ꨆꨤꨪꩀ ꨆꨐꨪꩀ kalik kanyik. yellow skin. da bò… Read more »
1. (đg.) ꨀꨓꩀ atak /a-taʔ/ to cut, slash. chém đầu ꨀꨓꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ atak akaok. behead. 2. (đg.) ꨆꨯꨱꩍ kaoh /kɔh/ to cut, slash. chém đầu ꨆꨯꨱꩍ ꨀꨆꨯꨱꩀ kaoh akaok. behead. chém… Read more »
(đg.) ꨟꨣꨓꩀ maratak /mə-ra-taʔ/ slashing furiously. chém lia lịa vào người ꨟꨣꨓꩀ ꨓꨟꨩ ꨣꨭꩇ maratak tamâ rup. slashing furiously at the body.