chóp nón | | cap hat
(d.) ꨝꨟꨯꨱ ꨙꨶꨮꩆ bamao nduen /ba-maʊ˨˩ – ɗʊən/ cap hat.
(d.) ꨝꨟꨯꨱ ꨙꨶꨮꩆ bamao nduen /ba-maʊ˨˩ – ɗʊən/ cap hat.
(t.) ꨓꨤꨶꨪꩄ taluic /ta-lʊɪʔ/ end, last. đứng chót ꨕꨮꩃ ꨓꨤꨶꨪꩄ deng taluic. stand at the end, ranked last.
(t.) ꨥꨪꩅ wit /wɪt/ very tall. cao chót vót ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨥꨪꩅ glaong wit. towering.
1. (d.) ꨤꨝꨪꩀ labik /la-bi˨˩ʔ/ place, location. chỗ ở ꨤꨝꨪꩀ ꨕꨩ labik daok. accommodation. 2. (d.) ꨓꨔꩆ tathan /ta-tʱa:n/ place, location. ở cùng một chỗ ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨩ ꨓꨔꩆ daok sa tathan…. Read more »
1. (đg.) ꨟꨓꨴꨮꩌ matrem /mə-trʌm/ to fight (use feet or nails and heel). chọi nhau ꨟꨓꨴꨮꩌ ꨈꨮꩇ matrem gep. crab each other, fight each other. gà chọi nhau ꨟꨗꨭꩀ ꨟꨮꨓꨴꨮꩌ ꨈꨮꩇ… Read more »
(d.) ꨤꨝꨭꩀ labuk /la-bu:˨˩ʔ/ grove. chòm cây ꨤꨝꨭꩀ ꨆꨢꨮꨭ labuk kayau. boscage, grove. chòm cây ꨤꨝꨭꩀ ꨜꨭꩆ labuk phun. boscage, grove.
1. (đg.) ꨣꨶꩍ ꨕꨶꩍ ruah duah /rʊah – d̪ʊah/ to select. chọn lọc những thứ tốt để ra riêng ꨣꨶꩍ ꨕꨶꩍ ꨕꨯꩌ ꨆꨢꨩ ꨧꨳꩌ ꨌꨰꩀ ꨧꨩ ꨈꩍ ruah duah dom kaya… Read more »
(đg.) ꨌꨯꨱꩍ ꨣꨶꩍ caoh ruah /cɔh – rʊah/ to choose. (cv.) ꨌꨶꨨꨴꨶꩍ cuah-ruah /cʊah-rʊah/ chọn lựa hàng tốt để mua ꨌꨯꨱꩍ ꨣꨶꩍ ꨆꨢꨩ ꨧꨳꩌ ꨚꨳꨮꩍ ꨝꨵꨬ caoh ruah kaya siam pieh blei…. Read more »
(t.) ꨨꨥꨪꩂ ꨀꨆꨯꨱꩀ hawing akaok /ha-wi:ŋ – a-kɔʔ/ dizzy.
(đg.) ꨚꨓꨴꨭꩆ patrun /pa-trun/ to send down.