chốc lát | | moment
(d.) ꨝꨗꨴꨯꩀ banrok /ba-nro:˨˩ʔ/ moment. hãy chờ tôi trong chốc lát ꨌꩃ ꨕꨨꨵꩀ ꨧꨩ ꨝꨗꨴꨯꩀ cang dahlak sa banrok. wait for me a moment. hắn sẽ đến trong chốc lát nữa… Read more »
(d.) ꨝꨗꨴꨯꩀ banrok /ba-nro:˨˩ʔ/ moment. hãy chờ tôi trong chốc lát ꨌꩃ ꨕꨨꨵꩀ ꨧꨩ ꨝꨗꨴꨯꩀ cang dahlak sa banrok. wait for me a moment. hắn sẽ đến trong chốc lát nữa… Read more »
(đg.) ꨕꨯꨱꩃ daong /d̪ɔŋ/ to rescue, to save. cứu đói ꨕꨯꨱꩃ ꨀꨮꩀ daong aek. cure hunger. cứu giúp ꨕꨯꨱꩃ ꨚꨎꨭꩇ daong pajup. help, aid. cứu hoả ꨕꨯꨱꩃ ꨀꨚꨶꨬ daong apuei. fire… Read more »
(d.) ꨀꨟꨩ amâ /a-mø:/ father. cha mẹ ꨀꨟꨰꩀ ꨀꨟꨩ amaik amâ. parents. cha đẻ ꨀꨟꨩ ꨚꨎꨳꨮꩃ amâ pajieng. biological father. cha ghẻ ꨀꨟꨩ ꨨꨠꩌ amâ hamam. stepfather. cha nuôi ꨀꨟꨩ ꨣꨯꨱꩃ… Read more »
(đg.) ꨝꨴꨯꨱꩍ braoh /brɔh˨˩/ rub, brush. chà răng ꨝꨴꨯꨱꩍ ꨓꨈꨬ braoh tagei. brush teeth. chà áo ꨝꨴꨯꨱꩍ ꨀꨥ braoh aw. rub the shirt.
(d.) ꨎꨈꩀ jagak /ʥa˨˩-ɡ͡ɣak˨˩/ bill-hook.
(d.) ꨎꨥꨩ Jawa /ʥa˨˩-wa:˨˩/ Java, Janese.
(d.) ꨆꨘꩇ kanap /ka-nap/ meat pie. chả cá ꨆꨘꩇ ꨁꨆꩆ kanap ikan. grilled chopped fish.
I. chai, cái chai, lọ (d.) ꨈꨤꨯꨱꩀ galaok [A, 102] /ɡ͡ɣa˨˩-lɔʔ/ bottle. (cv.) ꨆꨤꨯꨱꩀ kalaok /ka-lɔʔ/ chai nước ꨈꨤꨯꨱꩀ ꨀꨳꨩ galaok aia. water bottle. chai rượu ꨈꨤꨯꨱꩀ ꨀꨤꩀ galaok alak. alcohol… Read more »
chai, chai lì, chai mặt, cà chớn. (t.) ꨆꨚꩊ ꨡꨯꨱꩀ kapal mbaok /ka-pa:l – ɓɔ:ʔ/ hard-headed. thằng mặt chai lỳ ꨝꩆ ꨆꨚꩊ ꨡꨯꨱꩀ ban kapal mbaok. hard-headed guy.
(d.) ꨚꨝꨭꩃ pabung /pa-buŋ˨˩/ top. chóp núi ꨚꨝꨭꩃ ꨌꨮꩀ pabung cek. top of mountain.