chứng minh | sahhadah | prove
(đg.) ꨧꩍꨨꨕꩍ sahhadah [A,469] /sah-ha-d̪ah/ to prove, demonstrate. có chứng cứ mới chứng minh được ꨨꨭꨩ ꨆꨧꩆ ꨆꨩ ꨟꩃ hu kasan ka mâng sahhadah jieng. evidence is required to prove something…. Read more »
(đg.) ꨧꩍꨨꨕꩍ sahhadah [A,469] /sah-ha-d̪ah/ to prove, demonstrate. có chứng cứ mới chứng minh được ꨨꨭꨩ ꨆꨧꩆ ꨆꨩ ꨟꩃ hu kasan ka mâng sahhadah jieng. evidence is required to prove something…. Read more »
(đg.) ꨚꨜꩆ paphan [A,271] /pa-fʌn/ certify, attest. giấy tờ đất đai đã được chứng nhận ꨨꨣꩀ ꨓꨗꩍ ꨣꨢꨩ ꨨꨭꨩ ꨚꨜꩆ ꨝꨵꨯꨱꩍ harak tanâh raya hu paphan blaoh. certified land papers…. Read more »
(đg.) ꨡꨯꩍ ꨕꨫ ꨟꨓꨩ mboh di mata /ɓoh – d̪i: – mə-ta:/ to behold, to witness. tôi đã chứng kiến hai người đó ẩu đả nhau ꨕꨨꨵꩀ ꨨꨭꨩ ꨡꨯꩍ ꨕꨫ ꨟꨓꨩ… Read more »
(t.) ꨢꨯꨱꩌ yaom /jɔ:m/ be about, approx. làm khoảng chừng hai buổi ꨋꩇ ꨢꨯꨱꩌ ꨨꨭꨩ ꨕꨶꨩ ꨥꩉ ngap yaom hu dua war. worked for about two sessions.
(d.) ꨆꨧꩆ kasan [A,70] /ka-sʌn/ evidence. có chứng cứ mới chứng minh được ꨨꨭꨩ ꨆꨧꩆ ꨆꨩ ꨟꩃ hu kasan ka mâng sahhadah jieng. evidence is required to prove something.
(d.) ꨨꨣꩀ ꨧꩍꨕꩅ harak sahdat [A,469] /ha-raʔ – sah-d̪at/ certificate.
(đg.) ꨟꨓꨳꩆ matian /mə-tia:n/ pregnant.
I. chữa, chữa trị, chữa bệnh, điều trị bệnh (đg.) ꨚꨖꨪꩅ padhit /pa-d̪ʱɪt/ to treat, to cure. chữa bệnh ꨚꨖꨪꩅ ꨣꨶꩀ padhit ruak. healing, to cure. ông chữa bệnh ꨅꩃ ꨚꨎꨴꨭꨩ ꨚꨖꨪꩅ… Read more »
(d.) ꨨꨤꨭꨥ ꨎꨗꩃ haluw janâng / dignitaries.
(d.) ꨎꨗꩃꨆꩉ janângkar /ʥa-nøŋ˨˩-ka:r/ post, position. ông Trump giữ chức vụ tổng thống nước Hoa Kỳ vào năm 2016. ꨅꩃ Trump ꨇꨪꩀ ꨎꨗꩃꨆꩉ ꨚꨴꨮꨦꨪꨕꨮꩆ ꨗꨈꩉ ꨀꨟꨴꨪꩀ ꨕꨫ ꨔꨭꩆ ꩒꩐꩑꩖ ꩞ ong… Read more »