chối (cãi) | | refuse
(đg.) ꨆꨟꨵꩍ kamlah /ka-mlah/ refuse, deny. đã làm mà còn chối cãi (dám làm không dám nhận) ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨟꨵꩍ hu ngap blaoh daok kamlah. did but denied (dare… Read more »
(đg.) ꨆꨟꨵꩍ kamlah /ka-mlah/ refuse, deny. đã làm mà còn chối cãi (dám làm không dám nhận) ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨟꨵꩍ hu ngap blaoh daok kamlah. did but denied (dare… Read more »
(d.) ꨓꨕꨭꩀ taduk /ta-d̪uʔ/ bud. chồi cây ꨓꨕꨭꩀ ꨜꨭꩆ taduk phun. young shoots of trees, budding plants. cây đâm chồi tẻ nhánh ꨜꨭꩆ ꨌꩀ ꨓꨕꨭꩀ ꨣꩀ ꨖꩆ phun cak taduk rak… Read more »
cái chổi (d.) ꨀꨳꨩ ꨨꨚꨭꩍ aia hapuh /ia: – ha-puh/ broom. chổi lông ꨀꨳꨩ ꨨꨚꨭꩍ ꨝꨤꨭꨥ aia hapuh baluw. broom made of feathers. chổi quét nhà ꨀꨳꨩ ꨨꨚꨭꩍ ꨙꨯꨱꩅ aia hapuh… Read more »
(d.) ꨌꨯꩌꨌꨯꩌ comcom /co:m-co:m/ Rambutan.
(đg.) ꨢꨯꩌ yom /jo:m/ to spring up. ngựa chồm lên ꨀꨧꨰꩍ ꨢꨯꩌ ꨓꨈꨯꩀ asaih yom tagok. the horse springs up.
(đg.) ꨚꨕꨮꩃ ꨏꨮꨩ padeng jhe /pa-d̪əŋ – ʥə:˨˩/ to squat. ngồi chồm hổm (ngồi xổm, ngồi thụp) ꨕꨯꨱꩀ ꨚꨕꨮꩃ ꨏꨮꨩ daok padeng jhe. squatty.
(d.) ꨈꨤꨪꩂ galing /ɡ͡ɣa-lɪŋ˨˩/ rein, horse guards, bridle. giật dây cương ꨙꨯꨱꩍ ꨈꨤꨪꩂ ndaoh galing. pull the reins. giật cương ngựa ꨙꨯꨱꩍ ꨈꨤꨪꩂ ꨀꨧꨰꩍ ndaoh galing asaih. jerk the horse.
(t.) ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨈꨯꨱꩆ praong gaon /prɔŋ – ɡ͡ɣɔn˨˩/ violence.
(t.) ꨟꨕꨘꩊ madanal [A,374] /mə-d̪a-nal˨˩/ sinewy, virile, robust. (cv.) ꨟꨕꨗꨪꩊ madanil /mə-d̪a-nɪl˨˩/ thân thể cường tráng ꨣꨭꨛꨞꩇ ꨟꨕꨗꨪꩊ rup-pabhap madanil. athletic body.
1. (đg.) ꨈꨮꩌ ꨆꨓꨮꩀ gem katek /ɡ͡ɣʌm˨˩ – ka-təʔ/ to force, to oblige. 2. (đg.) ꨆꨓꨮꩀ ꨆꨪꩆ katek kin [A,71] /ka-təʔ – kɪn/ to force, to oblige.