chú bác | | uncles
(d.) ꨟꨪꩀ ꨥꨩ mik wa /mi:ʔ – wa:/ uncles. chú bác hàng xóm ꨟꨪꩀ ꨥꨩ ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ mik wa talei paga. neighbors.
(d.) ꨟꨪꩀ ꨥꨩ mik wa /mi:ʔ – wa:/ uncles. chú bác hàng xóm ꨟꨪꩀ ꨥꨩ ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ mik wa talei paga. neighbors.
(d.) ꨟꨪꩀ ꨆꨟꨶꨮꩆ mik kamuen /mi:ʔ – ka-mʊən/ uncle and nephew (or niece). (cn.) ꨌꨬ ꨆꨟꨶꨮꩆ cei kamuen /ceɪ – ka-mʊən/
(d.) ꨟꨓꨮꨭ ꨤꨆꨬ matau lakei /mə-tau – la-keɪ/ groom. cô dâu và chú rể ꨟꨓꨮꨭ ꨆꨟꨬ ꨧꨯꨱꩃ ꨟꨓꨮꨭ ꨤꨆꨬ matau kamei saong matau lakei. bride and groom.
(đg.) ꨕꨆꨵꩆ daklan /d̪a-klʌn/ to notice. học tập phải biết chú ý ꨝꩄ ꨟꨈꨴꨭꨩ ꨢꨮꨩ ꨒꨮꩇ ꨔꨮꨭ ꨕꨆꨵꩆ bac magru ye njep thau daklan. learning must know attention (to focus).
(d.) ꨛꨯꨮ po /po:/ owner, boss. dạ vâng, thưa ông chủ ꨛꨯꨮ ! po!. yes, boss! chủ đất ꨛꨯꨮ ꨓꨗꩍ po tanâh. landowner. chủ nhà ꨛꨯꨮ ꨧꩃ po sang. host; house… Read more »
1. (d.) ꨓꨰꩀ taik /tɛʔ/ latch cái chốt cửa ꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ taik bambeng. the latch. 2. (đg.) ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik /buh˨˩ – tɛʔ/ to lock. chốt cửa, cài chốt cửa… Read more »
(tr.) ꨎꨶꨰ juai /ʥʊoɪ˨˩/ do not. chớ làm như thế ꨎꨶꨰ ꨋꩇ ꨢꨘꩆ ꨎꨶꨰ juai ngap yanan juai. do not do that.
(đg.) ꨌꩃ cang /ca:ŋ/ to wait. chờ đã ꨌꩃ ꨆꨩ cang ka. wait a moment. chờ đợi ꨕꨯꨱꩀ ꨌꩃ daok cang. still waiting. chờ xe ꨌꩃ ꨣꨕꨰꩍ cang radaih. wait for… Read more »
(đg.) ꨚꨎꨳꨮꩃ pajieng /pa-ʥiəŋ˨˩/ to transport. chở lúa ꨚꨎꨳꨮꩃ ꨚꨕꨰ pajieng padai. carrying rice; transport rice. chở người ꨚꨎꨳꨮꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ pajieng manuis. carrying people.
1. (d.) ꨕꨣꩀ darak /d̪a-ra:˨˩ʔ/ market. chợ lớn ꨕꨣꩀ ꨚꨴꨯꨱꩃ darak praong. large market. chợ nhỏ ꨕꨣꩀ ꨀꨦꨪꩅ darak asit. small market. siêu thị ꨕꨣꩀ ꨣꨢꨩ darak raya. super market. … Read more »