cưỡng ép | | compel
(đg.) ꨈꨮꩀ ꨆꨓꨮꩀ gek katek /ɡ͡ɣə˨˩ʔ – ka-təʔ/ compulsory, to compel.
(đg.) ꨈꨮꩀ ꨆꨓꨮꩀ gek katek /ɡ͡ɣə˨˩ʔ – ka-təʔ/ compulsory, to compel.
(đg.) ꨚꨯꨱꩍ ꨝꨵꩍ paoh blah /pɔh – blah˨˩/ to pillage, to plunder.
(đg.) ꨆꨵꨰꩀ ꨦꨥꩍ klaik sawah /klɛʔ – sa-wah/ snatch and run
(d.) ꨀꨰꩍ aih /ɛh/ shit, fecal matter. cứt người ꨀꨰꩍ ꨟꨗꨶꨪꩋ aih manuis. human shit. cứt trâu ꨀꨰꩍ ꨆꨝꨥ aih kabaw. buffalo shit. một bãi cứt ꨧꨩ ꨡꨭꩀ ꨀꨰꩍ sa mbuk… Read more »
1. (đg.) ꨟꨈꨬ ꨣꨭꩇ magei rup /mə-ɡ͡ɣeɪ – ru:p/ to stir. 2. (đg.) ꨐꨰꩀ ꨕꨴꨬ nyaik drei /ɲɛʔ – d̪reɪ/ to stir.
(t.) ꨣꨡꩍ rambah /ra-ɓah/ unfortunate. làm việc ngoài trời nắng rất cực ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨕꨫ ꨀꨤꨩ ꨚꨙꨳꩀ ꨝꨳꩀ ꨣꨡꩍ ngap gruk di ala pandiak biak rambah. working outside in the hot… Read more »
(t.) ꨇꨮꩃ kheng /khʌŋ/ hard. vật cứng ꨆꨢꨩ ꨇꨮꩃ kaya kheng. hard objects. cứng đầu (ương ngạnh) ꨇꨮꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ kheng akaok. headstrong (stubborn).
1. (t.) ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tati-tateng /ta-ti–ta-tʌŋ/ strong, healthy. tay chân cứng cáp ꨓꨊꨪꩆ ꨓꨆꨰ ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tangin takai tati-tateng. sturdy limbs. 2. (t.) ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ kheng-kadeng /khʌŋ–ka-d̪ʌŋ/ strong, healthy, steady. cơ thể cứng cáp… Read more »
(đg.) ꨆꨵꨯꨱ klao /klaʊ/ to smile, laugh. cười ha hả ꨆꨵꨯꨱ ꨨꩍꨨꩍ klao hahhah. laugh out loud. cười mỉm ꨆꨵꨯꨱ ꨇꨪꩌ klao khim. smile (with the lips not open wide). cười… Read more »
1. (đg.) ꨇꨪꩂ khing /khiŋ/ to marry. cưới nhau ꨇꨪꩂ ꨈꨮꩇ khing gep. marry; marriage. cưới chồng ꨇꨪꩂ ꨤꨆꨬ khing lakei. marry a man. cưới vợ ꨇꨪꩂ ꨆꨟꨬ khing kamei. marry… Read more »