Archives

chốn | | area, place

1. (d.)   ꨤꨝꨪꩀ labik  /la-bi˨˩ʔ/ place, area.  chốn ở ꨤꨝꨪꩀ ꨕꨯꨱꩀ labik daok. accommodation.   2. (d.)   ꨕꨗꨯꨱꩀ danaok  /d̪a-nɔ:˨˩ʔ/ place, area.  chốn ở ꨕꨗꨯꨱꩀ ꨕꨯꨱꩀ danaok daok. accommodation.   3. (d.)  … Read more »

chống | X | oppose; prop; lean against

I. chống, chống đối, cãi lại, phản kháng (đg.)   ꨟꨖꩀ madhak  /mə-d̪ʱak/  to oppose. (cn.)   ꨚꨖꩀ padhak  /pa-d̪ʱak/ chống đối lại với vua cha ꨟꨖꩀ ꨥꨮꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨓꨯꨱ ꨀꨟꨩ madhak wek saong patao… Read more »