cụng | X | hit
(đg.) ꨚꨖꨭꩀ padhuk /pa-d̪ʱuk/ to hit. cụng ly ꨚꨖꨭꩀ ꨌꨥꩆ padhuk cawan. hit the glass (to cheers). cụng đầu vào nhau ꨚꨖꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨟꨩ ꨈꨮꩇ padhuk akaok tamâ gep. hit head… Read more »
(đg.) ꨚꨖꨭꩀ padhuk /pa-d̪ʱuk/ to hit. cụng ly ꨚꨖꨭꩀ ꨌꨥꩆ padhuk cawan. hit the glass (to cheers). cụng đầu vào nhau ꨚꨖꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨟꨩ ꨈꨮꩇ padhuk akaok tamâ gep. hit head… Read more »
I. cuốc, cái cuốc (dụng cụ đào xới đất) (d.) ꨎꨤꨯꨮꩂ jaléng /ʥa-le̞:ŋ˨˩/ hoe. ba cây cuốc ꨆꨵꨮꨭ ꨡꨰꩀ ꨎꨤꨯꨮꩂ klau mbaik jaléng. three hoes. lấy cây cuốc để cuốc đất ꨟꩀ… Read more »
1. (d.) ꨁꨆꨭꨩ iku /i-ku:/ end. từ đầu đến cuối ꨟꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨮꩊ ꨁꨆꨭꨩ mâng akaok tel iku. from beginning to end. 2. (d. t.) ꨤꨶꨪꩄ luic /luɪʔ/ end; last. cuối… Read more »
(t.) ꨓꨤꨶꨪꩄ taluic /ta-luɪʔ/ at last, final; end. cuối cùng và kết thúc tại đây ꨓꨤꨶꨪꩄꨓꨚꨶꨪꩄ ꨚꩀ ꨗꨫ taluic-tapuic pak ni. final and end here.
(đg.) ꨝꨤꨪꩀ balik /ba-li:˨˩ʔ/ roll up. cuốn chiếu ꨝꨤꨪꩀ ꨌꨳꨯꨮꨥ balik ciéw. roll the mat. cuốn dây ꨝꨤꨪꩀ ꨓꨤꨬ balik talei. roll back the rope.
(đg.) ꨣꨟꨪꩀ ꨈꨤꨰ ꨀꨨꨯꨱꩀ ramik galai ahaok /ra-mɪʔ – ɡ͡ɣa-laɪ˨˩ – a-hɔ:ʔ/ to pack up. cuốn gói bỏ đi xa ꨣꨟꨪꩀ ꨈꨤꨰ ꨀꨨꨯꨱꩀ ꨗꨯꨱ ꨀꨓꩍ ramik galai ahaok nao atah. pack… Read more »
1. (d.) ꨓꨚꨭꩀ tapuk /ta-puʔ/ book. ba cuốn sách ꨆꨵꨮꨭ ꨝꨵꩍ ꨓꨚꨭꩀ klau blah tapuk. three books. 2. (d.) ꨆꨓꩇ katap /ka-ta:p/ book. ba cuốn sách ꨆꨵꨮꨭ ꨝꨵꩍ ꨆꨓꩇ klau blah katap…. Read more »
(d.) ꨟꨖꨪꩉ ꨚꨓꨯꨱ madhir patao /mə-d̪ʱir – pa-taʊ/ imperial palace. cung đình nhà vua Thái Lan ꨟꨖꨪꩉ ꨚꨓꨯꨱ ꨧꨳꩌ madhir patao Siam. the imperial palace of the king of Thailand.
(đg. t.) ꨚꨯꩀꨎꨩ pokja /po:ʔ-ʥa:˨˩/ honor, respect, revere. (cv.) ꨚꨭꨎꨩ puja [A,287] /pu-ʤa:˨˩/ (Skt. पूजा puja)
(d.) ꨝꨮꩃ ꨗꨧꩀ beng nasak /bʌŋ˨˩ – nə-saʔ/ planetarium.