cầu kỳ | X | sophisticated
(t.) ꨆꨦꨩ kasa /ka-sa:/ sophisticated. ăn mặc cầu kỳ ꨀꨊꨶꨬ ꨌꨭꩀ ꨆꨦꨩ anguei cuk kasa. picky dress.
(t.) ꨆꨦꨩ kasa /ka-sa:/ sophisticated. ăn mặc cầu kỳ ꨀꨊꨶꨬ ꨌꨭꩀ ꨆꨦꨩ anguei cuk kasa. picky dress.
(đg.) ꨤꩃꨆꩉ langkar /la:ŋ-ka:r/ to pray.
(d.) ꨎꨠꩆ jaman /ʥa-mʌn˨˩/ toilet latrine.
1. (d.) ꨌꨣꨯꨱꨥ caraow /ca-rɔ:/ rainbow. 2. (d.) ꨁꨙꨗꨭꩍ indanuh /in-d̪a-nuh˨˩/ rainbow.
(đg.) ꨤꨆꨮꨭ ꨆꨗꨩ lakau kanâ /la-kau – ka-nø:/ to implore.
1. (t.) ꨝꨤꨪꩀꨝꨤꩀ balik-balak /ba-li:˨˩ʔ – ba-la:˨˩ʔ/ careless. làm việc cẩu thả ꨋꩇ ꨝꨤꨪꩀꨝꨤꩀ ngap balik-balak. working carelessly. 2. (t.) ꨝꨤꨪꩀꨝꨓꩊ balik-batal /ba-li:˨˩ʔ – ba-tʌl/ careless. làm việc cẩu thả ꨋꩇ ꨝꨤꨪꩀꨝꨓꩊ… Read more »
(d.) ꨜꨭꩆ phun /fun/ tree. cây gỗ, cây xanh ꨜꨭꩆ ꨆꨢꨮꨭ phun kayau. greenery. cây ăn quả ꨜꨭꩆ ꨡꨮꩃ ꨝꨯꨱꩍ phun mbeng baoh. fruit tree. trái cây ꨝꨯꨱꩍ ꨜꨭꩆ (ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨢꨮꨭ)… Read more »
(d.) ꨈꨰ gai /ɡ͡ɣaɪ/ stick. (d.) ꨈꨰ ꨡꨰꩀ gai mbaik /ɡ͡ɣaɪ – ɓɛʔ/ một cây gậy ꨧꨩ ꨡꨰꩀ ꨈꨰ sa mbaik gai. a stick. gậy một cây ꨈꨰ ꨧꨩ ꨡꨰꩀ gai sa… Read more »
cây gậy chống của người già, gậy chống giúp người đi bộ (d.) ꨈꨰ ꨕꨴꨲꩅ gai drât /ɡ͡ɣaɪ – d̪røt/ walking stick.
(d.) ꨡꨰꩀ ꨆꨢꨮꨭ mbaik kayau /ɓɛʔ – ka-jau/ log of wood. ba cây gỗ ꨆꨵꨮꨭ ꨡꨰꩀ ꨆꨢꨮꨭ klau mbaik kayau. three wooden trees.