bền | X | perdurable
(t.) ꨆꨎꩇ kajap /ka-ʥap/ perdurable, strong. bền vững ꨇꨮꩃ ꨆꨎꩇ kheng kajap. lasting, enduring.
(t.) ꨆꨎꩇ kajap /ka-ʥap/ perdurable, strong. bền vững ꨇꨮꩃ ꨆꨎꩇ kheng kajap. lasting, enduring.
1. bện bằng dây, bện dây, bện tóc. (đg.) ꨚꨌꩆ pacan /pa-cʌn/ entwine (using wire). bện dây ꨚꨌꩆ ꨓꨤꨬ pacan talei. bện tóc ꨚꨌꩆ ꨡꨭꩀ pacan mbuk. 2. bện… Read more »
(đg.) ꨚꨤꨩ pala /pa-la:/ to defend, advocate. bênh nhau ꨚꨤꨩ ꨈꨮꩇ pala gep. bênh vực theo nhau ꨚꨤꨩ ꨓꨶꨬ ꨈꨮꩇ pala tuei gep.
1. (đg.) ꨣꨶꩀ ruak /rʊaʔ/ ill, illness. bệnh già ꨣꨶꩀ ꨓꨨꨩ ruak taha. bệnh nhân ꨂꨣꩃ ꨣꨶꩀ urang ruak. bệnh hoạn ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ ruak hakik. bệnh viện ꨧꩃ ꨣꨶꩀ (ꨧꩃ ꨚꨎꨴꨭꨩ)… Read more »
(d.) ꨨꨥꩉ hawar [A, 521] /ha-wa:r/ disease. bệnh dịch hoành hành ꨨꨥꩉ ꨓꨭꩍ ꨔꩄ hawar tuh thac.
1. (d.) ꨧꩃ ꨣꨶꩀ sang ruak /sa:ŋ – rʊaʔ/ hospital. bệnh nhân nằm trong bệnh viện ꨂꨣꩃ ꨣꨶꩀ ꨙꨪꩍ ꨕꨤꩌ ꨧꩃ ꨣꨶꩀ urang ruak ndih dalam sang ruak. 2. (d.) ꨧꩃ… Read more »
(d. t.) ꨤꨊꨪꨥ langiw /la-ŋiʊ/ outside. đi ra bên ngoài ꨓꨝꨳꩀ ꨤꨊꨪꨥ tabiak langiw. go outside.
(d. t.) ꨨꨗꨭꩀ hanuk /ha-nuʔ/ right, right-side. đứng bên phải ꨕꨮꩃ ꨕꨫ ꨨꨗꨭꩀ deng di hanuk. standing on the right side. đứng bên phải ꨕꨮꩃ ꨕꨫ ꨨꨗꨭꩀ deng di hanuk. standing… Read more »
I. bể (vỡ). (đg.) ꨚꨌꩍ pacah /pa-cah/ broken. bể bát ꨚꨌꩍ ꨎꨤꨭꩀ pacah jaluk. bát bể ꨎꨤꨭꩀ jaluk pacah. II. bể (hồ). (d.) ꨆꨥꨬ kawei /ka-weɪ/ pool. bể bơi ꨆꨥꨬ ꨟꨗꨬ… Read more »
(d.) ꨎꨝꩆ jaban /ʥa-ba:n˨˩/ dais, rostrum. bệ giảng ꨎꨝꩆ ꨤꩃ ꨀꨢꩍ jaban lang ayah.