bất | X | not
(t.) ꨅꩍ oh /oh/ not. bất thành ꨅꩍ ꨎꨳꨯꨮꩃ oh jiéng. failed.
(t.) ꨅꩍ oh /oh/ not. bất thành ꨅꩍ ꨎꨳꨯꨮꩃ oh jiéng. failed.
(đg.) ꨟꨓꨲꩍ ꨆꨣꩃ matâh karang /mə-tøh – ka-ra:ŋ/ dissatisfy.
1. (t.) ꨔꨮꩀꨡꨮꩀ thek-mbek /tʱəʔ-ɓəʔ/ bobbing. 2. (t.) ꨔꨮꩀꨝꨮꩀ thek-bek /tʱəʔ-bəʔ/ bobbing.
(p.) ꨝꨔꩉ bathar /ba-tʱʌr/ filial impiety. bất cứ việc gì hắn cũng làm ꨝꨔꩉ ꨟꩃ ꨈꨴꨭꩀ ꨨꨈꨰꩅ ꨐꨭꨩ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ bathar mâng gruk hagait nyu lajang ngap.
(t.) ꨤꨨꨪꩀ ꨜꨶꨮꩊ lahik phuel /la-hɪʔ – fʊəl/ undutiful. thằng con bất hiếu ꨝꩆ ꨀꨗꩀ ꨤꨨꨪꩀ ꨜꨶꨮꩊ ban anâk lahik phuel.
(đg.) ꨝꩀ ꨢꩃ bak yang /baʔ – ja:ŋ/ disagree. hai đứa nó còn đang bất đồng với nhau ꨕꨶꨩ ꨂꨣꩃ ꨐꨭꨩ ꨕꨯꨱꩀ ꨝꩀ ꨢꩃ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ dua urang nyu daok bak… Read more »
(đg.) ꨅꩍ ꨧꨳꩌ oh siam /oh – sia:m/ discord, disagree. hai anh em bất hòa với nhau ꨕꨶꨩ ꨀꨕꨬ ꨦꨄꨰ ꨅꩍ ꨧꨳꩌ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ dua adei saai oh siam saong gep…. Read more »
(t.) ꨣꨰꨨꨴꨰꩍ raih-raih /rɛh-rɛh/ dither, tremble. run bần bật ꨓꨓꨮꩀ ꨕꨴꨬ ꨣꨰꨨꨴꨰꩍ tatek drei raih-raih.
(t.) ꨏꩀ ꨣꨭꨟꩀ jhak rumâk /ʨa:˨˩ʔ – ru-møʔ/ despicable, villainous.
(t.) ꨈꨗꨮꩌ ganem /ɡ͡ɣa-nʌm˨˩/ haggard. mặt bần thần ꨡꨯꨱꩀ ꨈꨗꨮꩌ mbaok ganem.