bấu, bíu | X | clingy
(đg.) ꨈꨠꩉ gamar /ɡ͡ɣa-mʌr˨˩/ clingy, to hold fast to with one’s fingers. (cv.) ꨎꨠꩊ jamal /ʥa-mʌl˨˩/ bấu víu ꨈꨠꩉ ꨓꨟꨩ gamar tamâ.
(đg.) ꨈꨠꩉ gamar /ɡ͡ɣa-mʌr˨˩/ clingy, to hold fast to with one’s fingers. (cv.) ꨎꨠꩊ jamal /ʥa-mʌl˨˩/ bấu víu ꨈꨠꩉ ꨓꨟꨩ gamar tamâ.
I. trái bầu. (d.) ꨆꨕꨯꨱꩍ kadaoh /ka-d̪ɔh/ calabash, gourd. canh bầu ꨀꨳꨩ ꨝꨰ ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨕꨯꨱꩍ aia bai baoh kadaoh. gourd soup. II. mang bầu, có thai, mang thai (đg.) ꨟꨓꨳꩆ matian /me-tia:n/ pregnant. … Read more »
(đg.) ꨣꨶꩍ ꨛꨯꨩꩀ ruah pok /rʊah – po:ʔ/ to elect. bầu cử Dave Paulson lên làm tổng thống đất nước Hoa Kỳ ꨣꨶꩍ ꨛꨯꨩꩀ ꨕvꨃꨩ ꨚꨮꨭꩊꨧꨯꩆ ꨓꨈꨯꩀ ꨋꩇ ꨛꨯꨮ ꨚꨴꨮꨧꨪꨕꨮꩆ ꨗꨈꩉ… Read more »
(d.) ꨆꨕꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ kadaoh aia /ka-d̪ɔh – ia:/ water-bottle. trái bầu nước ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨕꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ baoh kadaoh aia. the water-bottle.
(đg.) ꨝꩀ ꨢꩃ bak yang /baʔ – ja:ŋ/ disagree. hai đứa nó còn đang bất thuận với nhau ꨕꨶꨩ ꨂꨣꩃ ꨐꨭꨩ ꨕꨯꨱꩀ ꨝꩀ ꨢꩃ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ dua urang nyu daok bak… Read more »
(t.) ꨝꨔꩉ bathar /ba-tʱʌr/ any. bất kỳ việc gì cũng được bER ꨝꨔꩉ ꨟꩃ ꨈꨴꨭꩀ ꨨꨈꨰꩅ ꨤꨎꩃ ꨎꨳꨮꩃ bathar mâng gruk hagait lajang jieng.
I. bận (rộn) (t.) ꨎꩊ jal /ʥʌl/ busy. bận việc ꨎꩊ ꨈꨴꨭꩀ jal gruk. bận bịu ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal. bận rộn ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal. II. bận (quần áo)… Read more »
(t.) ꨧꨭꨥꨪꨧꨭꨥꨮꩉ suwi-suwer /su-wi: – su-wʌr/ busy, very busy, busily. bận bịu suốt ngày ꨧꨭꨥꨪꨧꨭꨥꨮꩉ ꨤꨶꨪꩄ ꨨꨣꨬ suwi-suwer luic harei.
(t.) ꨣꨥꩊ rawal [A, 145] /ra-wʌl/ busy, very busy, busily. bận rộn công việc ꨎꩊ ꨣꨥꩊ ꨕꨫ ꨈꨴꨭꩀ jal rawal di gruk.
(t.) ꨔꨮꩀ ꨙꨯꩂ thek ndong /tʱəʔ – ɗo:ŋ/ precarious.