thổ tả | | choler
dịch tả, dịch thổ tả 1. (d.) ꨌꨴꨯꨱꩍ ꨕꨤꨯꩀ craoh dalok /crɔh – d̪a-lo:˨˩ʔ/ choler. 2. (d.) ꨌꨴꨯꨱꩍ ꨀꨰꩍ craoh aih /crɔh – ɛh/ choler.
dịch tả, dịch thổ tả 1. (d.) ꨌꨴꨯꨱꩍ ꨕꨤꨯꩀ craoh dalok /crɔh – d̪a-lo:˨˩ʔ/ choler. 2. (d.) ꨌꨴꨯꨱꩍ ꨀꨰꩍ craoh aih /crɔh – ɛh/ choler.
(t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨢꨥꨩ ꨀꨊꨪꩆ truh yawa angin /truh – ja-wa: – a-ŋin/ breathable, ventilation.
nhè nhẹ (đg.) ꨨꨠꩄ hamac /ha-maɪʔ/ slightly. gió thoảng; thoang thoảng gió ꨀꨊꨪꩆ ꨨꨠꩄ angin hamac. slightly wind.
(đg.) ꨆꨵꩍ klah /klah/ to exit. thoát ra ngoài ꨆꨵꩍ ꨓꨝꨳꩀ klah tabiak. escape; exit. chạy thoát ꨆꨵꩍ ꨙꨶꨮꩄ klah nduec. escape; run away.
tháo nước (đg.) ꨓꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ taoh aia /tɔh – ia:/ to quit the water, let water out.
(d.) ꨚꨕꨰ padai /pa-d̪aɪ/ rice. sảy thóc ꨓꨚꨬ ꨚꨕꨰ tapei padai. shake the rice (with a tool).
thọt, chọc, xỉa (đg.) ꨈꨵꨯꨱꩍ glaoh /ɡ͡ɣlɔh˨˩/ to thrust, to stick in. thọc tay vô lỗ ꨈꨵꨯꨱꩍ ꨓꨊꨪꩆ ꨓꨟꨩ ꨈꨤꨯꨱꩃ glaoh tangin tamâ galaong. stick hand into a hole.
thọt lét, chọt lét (đg.) ꨈꨤꨰꩅ galait /ɡ͡ɣa˨˩-lɛt˨˩/ tickle.
(d.) ꨓꨘꨩ tana /ta-na:/ habit. thói quen ꨓꨘꨩ ꨣꨙꩇ tana randap. daily routine; the habit. thói xấu ꨓꨘꨩ ꨏꩀ tana jhak. bad habit.
(t.) ꨨꨢꨶꩀ hayuak /ha-jʊaʔ/ tapering. ngón tay thon dài ꨌꨗꨭꨥ ꨓꨊꨪꩆ ꨨꨢꨶꩀ ꨀꨓꩍ ꨤꨶꩃ canuw tangin hayuak atah luang. elongated fingers.