thoái vị | | abdicate
(đg.) ꨓꨴꨭꩆ ꨣꩈ trun ray /trun – raɪ/ (a King) abdicate; abdication.
(đg.) ꨓꨴꨭꩆ ꨣꩈ trun ray /trun – raɪ/ (a King) abdicate; abdication.
thoáng rộng, rộng rãi (đg.) ꨤꨗꩃ lanâng /la-nø:ŋ/ widely. nhà thoáng ꨧꩃ ꨤꨗꩃ sang lanâng. spacious house; the house is well ventilated.
(t.) ꨨꨕꩍꨨꨕꨰ hadah-hadai /ha-d̪ah – ha-d̪aɪ/ airy. hôm nay bầu trời thoáng đãng ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨤꨊꨪꩀ ꨨꨕꩍꨨꨕꨰ harei ni langik hadah-hadai. the sky is clear today; airy sky today.
sượt qua, vụt qua (đg.) ꨔꨴꩍ ꨓꨚꨩ thrah tapa /thrah – ta-pa:/ to flash over, glimpse, tending to disappear. chạy thoáng qua ꨙꨶꨮꩄ ꨔꨴꩍ ꨓꨚꨩ nduec thrah tapa. zippy. mới thoáng… Read more »
(d.) ꨣꨤꨯꨱꨥ ralaow /ra-lɔ:/ meat. thịt nạc ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨀꨧꩉ ralaow asar. lean meat. thịt tươi ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨔꩅ ralaow that. fresh meat. thịt ươn ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨞꨯꨱꩃ ralaow bhaong. spoiled meat. thịt thúi;… Read more »
(t.) ꨟꨰꩍ ma-ih /mə-ɪh/ stale. cơm thiu ꨤꨧꨬ ꨟꨰꩍ lasei ma-ih. stale rice.
luồn, xỏ (đg.) ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ patraow /pa-trɔ:/ to stick out/in. thò đầu ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨀꨆꨯꨱꩀ patraow akaok. stick the head in. thò tay ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨓꨊꨪꩆ patraow tangin. stick the hand in. thò/xỏ chỉ… Read more »
(d.) ꨓꨚꩈ tapay /ta-paɪ/ rabbit. con thỏ ꨀꨗꩀ ꨓꨚꩈ anâk tapay. rabbit. thỏ con ꨓꨚꩈ ꨀꨗꩀ ꨀꨰꩃ tapay anâk aing. baby rabbit; leveret.
(d.) ꨀꨢꨭꩍ ayuh /a-juh/ long-live. trường thọ ꨀꨢꨭꩍ ꨀꨓꩍ ayuh atah. long-live. chúc thọ; chúc trường thọ; chúc trường sinh ꨓꨖꨭꨥ ꨀꨢꨭꩍ tadhuw ayuh. wish longevity.
xoa, bôi (đg.) ꨤꨭꩀ luk /luʔ/ to rub. thoa thuốc ngoài da; bôi thuốc ꨤꨭꩀ ꨎꨴꨭꨩ luk jru. apply the medication on the skin. thoa nước hoa; xịt nước hoa ꨤꨭꩀ… Read more »