balar ꨝꨤꩉ [Bkt.]

 /ba-lar/
(cv.) bilar  ꨝꨪꨤꩉ

(đg.) buông lỏng, lơi lỏng.
E. loosen up.
  • juai balar gruk bac ꨎꨶꨰ ꨝꨤꩉ ꨈꨴꨭꩀ ꨝꩄ không nên lơi lỏng việc học.

  

Wak Kommen