bắt đầu | X | begin, start

(đg.)   ꨣꨮꩇ rep 
 /rəʊʔ/

begin, start.
  • bắt đầu làm (khởi công) ꨣꨮꩇ ꨋꩇ rep ngap.
  • chương trình mới bắt đầu diễn thôi ꨕꨘꩀꨕꩀ ꨝꨣꨭꨥ ꨣꨮꩇ ꨙꨶꨮꩄ ꨟꨪꩆ danakdak baruw rep nduec min.

  

Wak Kommen