bổ ích (hữu ích) | X | useful

(t.)   ꨨꨭꨩ ꨧꨳꩌ hu siam 
 /hu: – sia:m/

useful.
  • việc làm này rất bổ ích cho giáo dục ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ ꨗꨫ ꨝꨳꩀ ꨨꨭꨩ ꨧꨳꩌ ꨆꨩ ꨚꨓꨯꨱꨥꨚꨆꨰ gruk ngap ni biak hu siam ka pataow-pakai.
    this is very useful for education.

  

Wak Kommen