chồng | | stack up; husband

I. chồng, chồng lên, chất chồng lên, đặt lên

(đg.)   ꨓꨔꨭꩆ tathun 
 /ta-thun/

stack up.
  • chồng sách lên nhau ꨓꨔꨭꩆ ꨓꨚꨭꩀ ꨕꨫ ꨊꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ tathun tapuk di ngaok gep.
    pile up the books on top of each other.

 

II. chồng, người chồng, ông xã 

(d.)   ꨚꨦꩃ pasang 
 /pa-sa:ŋ/

husband.
  • vợ chồng ꨨꨕꨳꨯꨮꩇ ꨚꨦꩃ hadiép pasang.
    wife and husband.

  

Wak Kommen