chung thủy | lambil | faithful

1. (t.)   ꨔꩅꨓꨳꩀ thattiak 
 /tha:t – tiaʔ/

to be faithful. 
  • chung thủy với chồng ꨔꩅꨓꨳꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ thattiak saong pasang.
    faithful to her husband.

 

2. (t.)   ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ klaoh hatai 
 /klɔh – ha-taɪ/

to be faithful. 
  • chung thủy với chồng ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ klaoh hatai saong pasang.
    faithful to her husband.

 

3. (t.)   ꨤꨡꨪꩊ lam-bil 
 /lam-bɪl˨˩/

to be faithful. 
  • đàn bà nhan sắc bội bạc cây lim (ám chỉ cho Po Romé), đàn bà nết na lúc nào cũng chung thủy với chồng ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨝꨪꨗꨰ ꨤꨝꨪꩉ ꨜꨭꩆ ꨆꨴꨰꩀ ꩝ ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨔꨰꩀ ꨤꨡꨪꩊ ꨚꨦꩃ kamei siam binai labir phun kraik, kamei siam thaik lam-bil pasang.
    beautiful women betray ironwood trees (alludes to Po Romé), gentle women are always loyal to their husbands.

  

Wak Kommen