1. (t.) ꨔꩅꨓꨳꩀ thattiak to be faithful. |
- chung thủy với chồng ꨔꩅꨓꨳꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ thattiak saong pasang.
faithful to her husband.
2. (t.) ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ klaoh hatai to be faithful. |
- chung thủy với chồng ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ klaoh hatai saong pasang.
faithful to her husband.
3. (t.) ꨤꨡꨪꩊ lam-bil to be faithful. |
- đàn bà nhan sắc bội bạc cây lim (ám chỉ cho Po Romé), đàn bà nết na lúc nào cũng chung thủy với chồng ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨝꨪꨗꨰ ꨤꨝꨪꩉ ꨜꨭꩆ ꨆꨴꨰꩀ ꩝ ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨔꨰꩀ ꨤꨡꨪꩊ ꨚꨦꩃ kamei siam binai labir phun kraik, kamei siam thaik lam-bil pasang.
beautiful women betray ironwood trees (alludes to Po Romé), gentle women are always loyal to their husbands.

