hạ xuống đất | | X

thả xuống, bỏ xuống đất

(đg.)   ꨚꨤꨰꩀ palaik 
 /pa-lɛʔ/

to land; drop down.
  • hạ xuống đất thêm một tý nữa ꨚꨤꨰꩀ ꨓꨴꨭꩆ ꨀꨤꨩ ꨨꨧꨪꩅ ꨥꨮꩀ ꨓꨴꨩ palaik trun ala hasit wek tra.
  • hạ cánh xuống ꨚꨤꨰꩀ ꨧꨫ palaik siap trun.

  

Wak Kommen