1. nới cho lỏng, hở rộng
| 1. (đg.) ꨚꨨꨩ paha |
- nới ra; nới lỏng/rộng ra ꨚꨨꨩ ꨓꨝꨳꩀ paha tabiak.
loosen up. - nới rộng ꨚꨨꨩ ꨚꨴꨯꨱꩃ paha praong.
widen.
2. nới rộng, mở rộng diện tích
| 2. (đg.) ꨚꨥꩀ pawak |
- nới ra; nới lỏng/rộng ra ꨚꨥꩀ ꨓꨝꨳꩀ pawak tabiak.
loosen up. - nới rộng ꨚꨥꩀ ꨚꨴꨯꨱꩃ pawak praong.
widen.
