sợi | | strand

1. sợi mỏng, nhỏ như sợi tóc

(đg.)   ꨀꨣꩀ arak 
 /a-raʔ/

thread, strand (small as hairpiece). 
  • sợi chỉ ꨀꨣꩀ ꨟꨴꨰ arak mrai.
    silk thread, thread fibre.

 

2. sợi to hơn, to như sợi dây.

(đg.)   ꨕꨮꩃ deng 
 /d̪ʌŋ/

thread, strand (big as a rope). 
  • một sợi dây ꨧꨩ ꨕꨮꩃ ꨓꨤꨬ sa deng talei.
    one strand cord.

  

Wak Kommen