1. sợi mỏng, nhỏ như sợi tóc
(đg.) ꨀꨣꩀ arak thread, strand (small as hairpiece). |
- sợi chỉ ꨀꨣꩀ ꨟꨴꨰ arak mrai.
silk thread, thread fibre.
2. sợi to hơn, to như sợi dây.
(đg.) ꨕꨮꩃ deng thread, strand (big as a rope). |
- một sợi dây ꨧꨩ ꨕꨮꩃ ꨓꨤꨬ sa deng talei.
one strand cord.

