trang trí | | decorate

1. (đg.)   ꨤꨳꨮꩆ lien [A,450] 
 /liən/

to decorate.
  • trang trí nhà mồ ꨋꩇ ꨤꨳꨮꩆ ꨆꨩ ꨧꩃ ꨧꨶꨮꩉ ngap lien ka sang suer.

 

2. (đg.)   ꨀꨶꨮꩀ auek 
 /ʊəʔ/

to decorate.
  • trang trí hình thức bên ngoài (không thực chất) ꨀꨶꨮꩀ ꨤꨯꨱꩀ auek laok.

  

Wak Kommen