1. (đg.) ꨤꨳꨮꩆ lien [A,450] to decorate. |
- trang trí nhà mồ ꨋꩇ ꨤꨳꨮꩆ ꨆꨩ ꨧꩃ ꨧꨶꨮꩉ ngap lien ka sang suer.
2. (đg.) ꨀꨶꨮꩀ auek to decorate. |
- trang trí hình thức bên ngoài (không thực chất) ꨀꨶꨮꩀ ꨤꨯꨱꩀ auek laok.
1. (đg.) ꨤꨳꨮꩆ lien [A,450] to decorate. |
2. (đg.) ꨀꨶꨮꩀ auek to decorate. |