(đg.) ꨌꨴꩈ cray [A,145] spray with water evenly. |
- tưới rải nước cho cây (cây non, hoặc tưới rải nước trên lá cây) ꨌꨴꩈ ꨀꨳꨩ ꨆꨩ ꨜꨭꩆ cray aia ka phun.
spray the plants with water evenly (young trees, or spray water on the leaves).
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

