quên | | forget
(đg.) w@R wer /wʌr/ forget. có tính hay quên; đãng trí A$ w@R kheng wer. forgetful. quên lâu w@R lw{K wer lawik. long forgotten. quên mình w@R r~P wer… Read more »
(đg.) w@R wer /wʌr/ forget. có tính hay quên; đãng trí A$ w@R kheng wer. forgetful. quên lâu w@R lw{K wer lawik. long forgotten. quên mình w@R r~P wer… Read more »
bền vững, kiên cố 1. (t.) A$ xqK kheng sanak /khʌŋ – sa-nak/ hard, consistent; rigid, solid, firm and strong, durable, endurable. 2. (t.) cdR cadar [A,121] … Read more »
săn chắc, săn cứng, cứng cáp (đg.) kt`@L katiel [A,49] /ka-tiəl/ firm. cứng cáp và săn chắc A$ kjP kt`@L kheng kajap katiel. firm and toned.
(d.) bs] basei /ba˨˩-seɪ/ iron. cứng như sắt A$ y~@ bs] kheng yau basei. hard as iron.
(d.) \p;N prân /prø:n/ strength, health. sức lực \p;N yw% prân yawa. the strength. sức khỏe \p;N yw% prân yawa. the health. sức khỏe \p;N A$ prân kheng. strong,… Read more »
sung sức (t.) A$ kheng /khʌŋ/ fitness. sung sức \p;N A$ (A$ \p;N) prân kheng (kheng prân). fitness. bạn ấy làm việc sung ghê (làm không biết mệt mỏi… Read more »
/ta-co:ʔ/ (đg.) chui nhủi = vagabonder. dom ban talaklé kheng tacok sang ni tapa sang nan _d’ bN tlK_l^ A$ t_cK s/ n} tp% s/ nN mấy thằng ba-gai thường… Read more »
/ta-li:/ (d.) đá bàn = rocher plat, banc de roche. kheng yau tali A$ y~@ tl} cứng như đá bàn.
(t.) kd$ kadeng /ka-d̪ʌŋ˨˩/ strong, healthy, robust. khỏe mạnh và tráng kiện kjP A$ kd$ kajap kheng kadeng. strong and robust.
tị nạnh (so bì mình với người khác vì ganh tị. So sánh hơn thiệt giữa mình với người nào đó, không muốn mình bị thiệt (nói khái quát)) (đg.) … Read more »