janyây ꨎꨐꩈ [Cam M]
/ʥa-ɲɯɪ/ (d.) rau câu = conferve. seaweed salad.
/ʥa-ɲɯɪ/ (d.) rau câu = conferve. seaweed salad.
/ʥa-ɲʌŋ/ (d.) vũ nữ lễ Rija = danseuse de la fête de rija. dancer of the Rija festival.
/ʥa-ɲuʔ/ (d.) ông mai = entremetteur. matchmakers (to the marriage). juk janyuk puec lakei ꨎꨭꩀ ꨎꨐꨭꩀ ꨚꨶꨮꩄ ꨤꨆꨬ cậy mai đi hòi rể = recourir à un entremetteur pour faire… Read more »
/ʥɔh/ 1. (t.) gẫy, rụng = casser, tomber, se détacher. jaoh takai ꨎꨯꨱꩍ ꨓꨆꨰ gẫy chân = se casser un pied. jaoh jaléng ꨎꨯꨱꩍ ꨎꨤꨯꨮꩂ gẫy cuốc = casser la… Read more »
/ʥɔ:k/ (d.) gùi = hotte. _____ _____ Synonyms: yaotꨢꨯꨱꩅ
/ʥa-ma-d̪ɪn – u-la:/ (d.) tháng 5 (Hồi giáo) = 5ème mois musulman (jamodi lula) Djomada I.
/ʥa-mrɛʔ/ (d.) máy móc.
/ʥa-mɯʔ/ 1. (d.) cỏ xước. 2. (t.) jamâk mâk ꨎꨟꩀ ꨟꩀ nấc cụt. huak njep jamâk mâk ꨨꨶꩀ ꨒꨮꩇ ꨎꨟꩀ ꨟꩀ ăn cơm bị nấc cụt.
/ʥa-mʌl˨˩/ 1. (đg.) bám, víu = s’accrocher à. jamal do mbuk guk akaok trun ꨎꨠꩊ ꨕꨯꨩ ꨡꨭꩀ ꨈꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ víu lất tóc kéo trì đầu xuống. 2. (đg.)… Read more »
/ʥa-mʌn/ 1. (d.) người đại diện chủ nhà để lo việc trong lễ = représentant du maître de maison pour diverses cérémonies. Po jaman ꨛꨯꨮ ꨎꨠꩆ người đại diện chủ… Read more »