mblung ꨡꨵꨭꩃ [Cam M]
/ɓluŋ/ mblung ꨡꨵꨭꩃ [Cam M] 1. (t.) ngộp, ngạt = asphixié, étouffé = asphyxia, suffocated. athak mblung ꨀꨔꩀ ꨡꨵꨭꩃ ngộp khói = asphixié par la fumée = suffocated by smoke. aia… Read more »
/ɓluŋ/ mblung ꨡꨵꨭꩃ [Cam M] 1. (t.) ngộp, ngạt = asphixié, étouffé = asphyxia, suffocated. athak mblung ꨀꨔꩀ ꨡꨵꨭꩃ ngộp khói = asphixié par la fumée = suffocated by smoke. aia… Read more »
/ɓoh/ mboh ꨡꨯꩍ [Cam M] (đg.) thấy = voir = to see. yut mboh nyu lei? ꨢꨭꩅ ꨡꨯꩍ ꨐꨭꨩ ꨤꨬ ? bạn thấy hắn không? = do you see him?… Read more »
/ɓo:m/ mbom ꨡꨯꩌ [Cam M] (d.) bom = bombe = bomb. parah mbom ꨚꨣꩍ ꨡꨯꩌ ném bom = to bomb, bombard.
/ɓo:ŋ/ 1. (t.) trắng = blanc. white. mbong patih ꨡꨯꩂ ꨚꨓꨪꩍ trắng phau = blanc. white and clean. 2. (t.) sạch = nettoyer. clean. sang mbong ꨧꩃ ꨡꨯꩂ nhà… Read more »
/ɓlah/ (đg.) bắt chước = imiter = to imitate, copy. ndom mblah ꨙꨯꩌ ꨡꨵꩍ nói theo = répéter les paroles que quelqu’un vient de dire = repeat the words that someone… Read more »
/ɓlɛh/ mblaih ꨡꨵꨰꩍ [Bkt.] (d.) một loại dây leo có trái ăn được.
/ɓɔh/ (đg.) moi, khoét = creuser avec un outil, les pattes. digging with a tool or legs. takuh mbaoh labang ꨓꨆꨭꩍ ꨡꨯꨱꩍ ꨤꨝꩃ chuột moi hang = la souris… Read more »
/ɓɔ:ʔ/ 1. (d.) mặt = visage. face. tapai mbaok ꨓꨚꨰ ꨡꨯꨱꩀ rửa mặt = se laver le visage = wash the face. aia mbaok ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ nét mặt = trait… Read more »
/ɓɔŋ/ (đg.) nhằm, ngắm đích = to look straightly. mbaong bitapak blaoh cuh ꨡꨯꨱꩃ ꨝꨪꨓꨚꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨌꨭꩍ ngắm thẳng đích mà bắn.
/ɓɔ:/ 1. (t.) vun, đầy ắp = plein à déborder. brimful. pangin lasei mbaow ꨚꨊꨪꩆ ꨤꨧꨬ ꨡꨯꨱꨥ chén cơm vun = le bol est plein à déborder. the bowl is… Read more »