geng ꨈꨮꩃ [Cam M]
/ɡ͡ɣʌŋ˨˩/ 1. (d.) cột = colonne. column. geng padeng ꨈꨮꩃ ꨚꨕꨮꩃ cột cái = colonne principale. geng tamaih ꨈꨮꩃ ꨓꨟꨰꩍ cột con hạng nhì = colonne maîtresse. geng anâk ꨈꨮꩃ… Read more »
/ɡ͡ɣʌŋ˨˩/ 1. (d.) cột = colonne. column. geng padeng ꨈꨮꩃ ꨚꨕꨮꩃ cột cái = colonne principale. geng tamaih ꨈꨮꩃ ꨓꨟꨰꩍ cột con hạng nhì = colonne maîtresse. geng anâk ꨈꨮꩃ… Read more »
/ɗo:ŋ/ (t.) nổi = flotter. ndong di dalah aia ꨙꨯꩂ ꨕꨫ ꨕꨤꩍ ꨀꨳꨩ nổi trên mặt nước = flotter sur l’eau. basei ndong hadap karam, nan jeh hadam mbeng gep di… Read more »
/ɗʊa:/ 1. (đg.) đội = porter sur la tête. ndua aia mâng buk ꨙꨶꨩ ꨀꨳꨩ ꨟꩃ ꨝꨭꩀ đội nước bằng vụ = porter de l’eau dans une cruche. ndua gaon… Read more »
/ɗʊa:n/ (đg.) cam đoan, cam kết. mâk oh hu, nduan laik suan klaong matai kala (DWM) ꨟꩀ ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꩝ ꨙꨶꩆ ꨤꨰꩀ ꨦꨶꩆ ꨆꨵꨯꨱꩃ ꨟꨓꨰ ꨆꨤꨩ cam đoan rằng nếu bắt… Read more »
/ɗʊoɪʔ/ ~ /ɗoɪʔ/ 1. (đg.) chạy, chảy = marcher, fonctionner; couler. radéh nduec ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨙꨶꨮꩄ xe chạy = la voiture marche. aia nduec ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ nước chảy = l’eau coule. 2…. Read more »
/ɡ͡ɣa-ta:/ (d.) (cũ) diễn văn. the speech.
/ɗʊəŋ/ (d.) con giòi.
/ɡ͡ɣaʊ/ (cv.) hagaw ꨨꨈꨥ 1. (t.) xui = malchanceux. jamaow klao gaw gandeng (tng.) ꨎꨟꨯꨱꨥ ꨆꨵꨯꨱ ꨈꨥ ꨈꨙꨮꩃ hên thì cười, xui thì im. 2. (d.) sóng (dao) = dos… Read more »
/ɡ͡ɣa-wa:ŋ/ 1. (d.) vành, đai = cerceau, cercle, couronne. gawang la-i ꨈꨥꩃ ꨤꨁꨫ vành rỗ = cercle de panier. gawang ganeng ꨈꨥꩃ ꨈꨗꨮꩃ đai trống = couronne qui retient la… Read more »
/ɡ͡ɣa-weɪ/ (đg.) vớ, quơ = tenter de saisir (qq. ch.) en levant le bras. gawei di mbuk gaow trun ꨈꨥꨬ ꨕꨫ ꨡꨭꩀ ꨈꨯꨱꨥ ꨓꨴꨭꩆ quơ lấy tóc kéo xuống.