ndei ꨙꨬ [Cam M]
/ɗeɪ/ (trtr.) quá, lắm = très, excessivement. lo ndei ꨤꨯꨩ ꨙꨬ nhiều lắm = beaucoup. jhak ndei ꨏꩀ ꨙꨬ xấu lắm, xấu quá = très mauvais. mada ndei ꨟꨕꨩ ꨙꨬ giàu… Read more »
/ɗeɪ/ (trtr.) quá, lắm = très, excessivement. lo ndei ꨤꨯꨩ ꨙꨬ nhiều lắm = beaucoup. jhak ndei ꨏꩀ ꨙꨬ xấu lắm, xấu quá = très mauvais. mada ndei ꨟꨕꨩ ꨙꨬ giàu… Read more »
/ɗʌl/ (đg.) kê = caler. ndel akaok di patal ꨙꨮꩊ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨕꨫ ꨚꨓꩊ gối đầu trên gối = se caler la tête avec un oreiller. ndel takai daraong ꨙꨮꩊ ꨓꨆꨰ ꨕꨣꨯꨱꩃ… Read more »
/ɗʌm/ (đg.) đậu, dính = se percher, se poser. ciim ndem di dhan ꨌꨳꨪꩌ ꨙꨮꩌ ꨕꨫ ꨖꩆ chim đậu trên cành. katak ndem di tangin ꨆꨓꩀ ꨙꨮꩌ ꨕꨫ ꨓꨊꨪꩆ nhựa dính… Read more »
/ɗie̞:/ (t.) nghiêng = décliner, pencher. aia harei ndié ꨀꨳꨩ ꨨꨣꨬ ꨙꨳꨯꨮꨩ mặt trời nghiêng bóng = le soleil décline. phun kayau ndié ꨜꨭꩆ ꨆꨢꨮꨭ ꨙꨳꨯꨮꨩ cây nghiêng = l’arbre… Read more »
/ɗie̞ʊʔ/ (d.) nếp, xôi = riz gluant. brah ndiép ꨝꨴꩍ ꨙꨳꨯꨮꩇ gạo nếp = id. tanâk ndiép ꨓꨗꩀ ꨙꨳꨯꨮꩇ nấu xôi. ndiép alak ꨙꨳꨯꨮꩇ ꨀꨤꩀ nếp than.
/ɗih/ (đg.) nằm, ngủ = coucher, dormir. ndih mbléng ꨙꨪꩍ ꨡꨵꨯꨮꩃ nằm nghiêng = coucher sur le côté. ndih ndang ꨙꨪꩍ ꨙꩃ nằm ngửa = coucher sur le dos. ndih kam… Read more »
/ɡ͡ɣa-ləh/ (cv.) jaleh ꨎꨤꨮꩍ (đg.) ngã, sập = tomber, s’effondrer. kayau galeh ꨆꨢꨮꨭ ꨈꨤꨮꩍ cây ngã = l’arbre tombe. sang galeh ꨧꩃ ꨈꨤꨮꩍ nhà sập = maison s’effondre. _____ Synonyms:… Read more »
/ɡ͡ɣa-lʌŋ/ (cv.) gileng ꨈꨪꨤꨮꩃ 1. (d.) kho lớn = grand grenier, magasin royal. galeng pariak ꨈꨤꨮꩃ ꨚꨣꨳꩀ ngân khố = trésor. 2. (d.) dinh thự, cung = palais, demeure royale…. Read more »
/ɡ͡ɣa-li:/ (cv.) dali ꨕꨤꨫ (d.) đọt = embouchure. gali saranai ꨈꨤꨫ ꨦꨣꨗꨰ đọt kèn Saranai = embouchure de la Saranai.
/ɡ͡ɣa-lɪʊʔ/ (d.) con lư (thuộc họ đĩa, thân trơn) = sangsue. araong galic hu ber yau haluk ꨀꨣꨯꨱꩃ ꨈꨤꨪꩄ ꨨꨭꨩ ꨝꨮꩉ ꨢꨮꨭ ꨨꨤꨭꩀ phần lưng con lư có màu giống… Read more »