dukduk ꨕꨭꩀꨕꨭꩀ [Bkt.]
/d̪uk-d̪uk/ (t.) thình thịch. beats sound. aduk hatai plaong dukduk ꨀꨕꨭꩀ ꨨꨓꨰ ꨚꨵꨯꨱꩃ ꨕꨭꩀꨕꨭꩀ trống ngực đập thình thịch.
/d̪uk-d̪uk/ (t.) thình thịch. beats sound. aduk hatai plaong dukduk ꨀꨕꨭꩀ ꨨꨓꨰ ꨚꨵꨯꨱꩃ ꨕꨭꩀꨕꨭꩀ trống ngực đập thình thịch.
/puɪ’s-sa-ki:/ (d.) tên một đập gần Ninh Hòa = nom d’ un barrage sur Ia Ru près de Ninh-hòa.
/puʔ/ 1. (d.) vành xương lông mày, húp mắt = arcade sourcillière. puk mata ꨚꨭꩀ ꨟꨓꨩ húp mắt. ndihbarah puk mata ꨙꨪꩍꨝꨣꩍ ꨚꨭꩀ ꨟꨓꨩ ngủ đến sưng vành xương lông… Read more »
/puʔ-paʔ/ (d.) gia quyến. pukpak nyu blaoh nyu oh thau pandik ꨚꨭꩀꨚꩀ ꨐꨭꨩ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨐꨭꨩ ꨅꩍ ꨔꨮꨭ ꨚꨙꨪꩀ thân quyến hắn mà hắn chẳng biết đau xót.
/pu-ka:r/ (d.) giống, loại. _____ Synonyms: pajaih ꨚꨎꨰꩍ
/pup/ (t.) làm rần rần, lao nhao = picoter. lapa aek harup-pup ꨤꨚꨩ ꨀꨮꩀ ꨨꨣꨭꩇꨚꨭꩇ đói lao nhao = crier famine dans le brouhaha.
/pur/ (d.) Đông = Est. East. pur bak ꨚꨭꩉ ꨝꩀ chính Đông = plein Est. right east.
/pu-ra-ɓa:ʔ/ (cv.) purawak ꨚꨭꨣꨥꩀ (d.) rắn hổ mang. cobra.
/pur-ma-ta:/ (t.) (cũ) hoàn thiện, hoàn mỹ.
/pu-ti-raɪ/ (d.) tên vua Chàm = nom de roi Cam.