pathaoh ꨚꨔꨯꨱꩍ [Cam M]
/pa-tʱɔh/ 1. (đg.) sang = transvaser. pathaoh brah dalam lii tapa pot ꨚꨔꨯꨱꩍ ꨝꨴꩍ ꨕꨤꩌ ꨤꨳꨫ ꨓꨚꨩ ꨚꨯꩅ sang gạo từ thúng qua mủng. pathaoh aia (chm.) ꨚꨔꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ tháo nước… Read more »
/pa-tʱɔh/ 1. (đg.) sang = transvaser. pathaoh brah dalam lii tapa pot ꨚꨔꨯꨱꩍ ꨝꨴꩍ ꨕꨤꩌ ꨤꨳꨫ ꨓꨚꨩ ꨚꨯꩅ sang gạo từ thúng qua mủng. pathaoh aia (chm.) ꨚꨔꨯꨱꩍ ꨀꨳꨩ tháo nước… Read more »
/pa-tʱəʔ/ 1. (đg.) thả nước, thả trôi= faire flotter, laisser aller à la dérive. pathek kayau trun nao pak yok ꨚꨔꨮꩀ ꨆꨢꨮꨭ ꨓꨴꨭꩆ ꨗꨯꨱ ꨚꩀ ꨢꨯꩀ thả gỗ trôi xuống… Read more »
/pa-tʱʌl/ (cv.) san ꨧꩆ [A, 474] /sʌn/ 1. (đg.) độn vào = bourrer, bomber, remplir. pathel kapah dalam bater ꨚꨔꨮꩊ ꨆꨚꩍ ꨕꨤꩌ ꨝꨓꨮꩉ độn bong vào gối = bourrer l’oreiller de… Read more »
/pa-tʱʌr/ 1. (d.) diêm = salpêtre tamaw pather ꨓꨠꨥ ꨚꨔꨮꩉ diêmsinh = salpêtre, soufre. 2. (đg.) pather tangi ꨚꨔꨮꩉ ꨓꨊꨫ ngoáy tai = curer l’oreille. 3. (đg.) pather pabah ꨚꨔꨮꩉ… Read more »
/pa-tʱie̞ŋ/ 1. (d.) dây (cung) = corde (de l’arc). pathiéng thruk ꨚꨔꨳꨯꨮꩃ ꨔꨴꨭꩀ dây cung = corde de l’arc. 2. (đg.) thiếng = arrêter le feu en brûlant un espace… Read more »
/pa-tʱi:ʔ/ (đg.) làm cho dệt xong = achever un travail de tissage. pathik hanuh tapan ꨚꨔꨪꩀ ꨨꨗꨭꩍ ꨓꨚꩆ gỡ khuôn vải = sortir la pièce de tissu du métier à… Read more »
/pa-sɪr/ /pa-tʱɪr/ (đg.) làm cho kín; kín mít = fermer hermétiquement.
/pa-tʱɪt/ (đg.) xúi dục để làm hại = exciter à causer un dommage. pathit cambuai ꨚꨔꨪꩅ ꨌꨡꨶꨰ xúi giục thần để làm hại người ta = dénoncer qq. à un… Read more »
/pa-tʱo-pa-tʱaɪ/ (đg.) sửa soạn, sắp xếp= faire des préparatifs, préparer. hadiép patho-pathai khan aw ka pasang nao atah ꨨꨕꨳꨯꨮꩇ ꨚꨔꨯꨚꨔꨰ ꨇꩆ ꨀꨥ ꨆꨩ ꨚꨦꩃ ꨗꨯꨱ ꨀꨓꩍ vợ sắp xếp quần… Read more »
/pa-tʱrʌm/ (đg.) tập, luyện= exercer. pathrem danaok ꨚꨔꨴꨮꩌ ꨕꨗꨯꨱꩀ tập nghề = apprendre un métier. pathrem buel ꨚꨔꨴꨮꩌ ꨝꨶꨮꩊ luyện binh.