naga ꨗꨈꨩ [Bkt.]
/nə-ɡ͡ɣa:˨˩/ (cv.) niga ꨗꨪꨈꨩ [A,246] /ni-ɡ͡ɣa:˨˩/ (Pa. niggato) (đg.) rời, từ bỏ, bỏ lại = quitter, laisser.
/nə-ɡ͡ɣa:˨˩/ (cv.) niga ꨗꨪꨈꨩ [A,246] /ni-ɡ͡ɣa:˨˩/ (Pa. niggato) (đg.) rời, từ bỏ, bỏ lại = quitter, laisser.
/nə-ɡ͡ɣar˨˩/ (d.) xứ, nước, tỉnh = pays, province. nagar anaih ꨗꨈꩉ ꨀꨗꨰꩍ quận = district. nagar manraong ꨗꨈꩉ ꨟꨗꨴꨯꨱꩃ Nam Việt = Vietnam du Sud. nagar barak ꨗꨈꩉ ꨝꨣꩀ Bắc… Read more »
/cʊaŋ/ 1. (t.) rộn = tumulte, désordre. ndom cuang ꨙꨯꩌ ꨌꨶꩃ nói rộn = parler bruyamment. ngap cuang di urang ꨋꩇ ꨌꨶꩃ ꨕꨫ ꨂꨣꩃ phá rối người ta = déranger… Read more »
/cʊə:/ (đg.) chuốt, vót nhọn = aiguiser. cue jamâng krâm ꨌꨶꨮꨩ ꨎꨟꩃ ꨆꨴꨲꩌ chuốt cọc tre = aiguiser un pieu en bambou. cue také ꨌꨶꨮꨩ ꨓꨆꨯꨮꨩ mài sừng = aiguiser… Read more »
/cuh/ (đg.) đốt = brûler, allumer. to burn. cuh gahlau ꨌꨭꩍ ꨈꨨꨵꨮꨭ đốt trầm hương = brûler le bois d’aigle. cuh pakaw ꨌꨭꩍ ꨚꨆꨥ mồi thuốc = allumer la cigarette…. Read more »
/cʊi:t/ 1. (t.) nhọn = pointu. také kabaw cuit ꨓꨆꨯꨮꨩ ꨆꨝꨥ ꨌꨶꨪꩅ sừng trâu nhọn = les cornes du buffle sont pointues. cambuec ciim cuit ꨌꨡꨶꨮꩄ ꨌꨳꨪꩌ ꨌꨶꨪꩅ mỏ chim… Read more »
/cu:ʔ/ 1. (đg.) mặc = vêtir, revêtir. cuk aw ꨌꨭꩀ ꨀꨥ mặc áo = s’habiller. _____ Synonyms: anguei 2. (đg.) đeo = porter. cuk nyuk ꨌꨭꩀ ꨐꨭꩀ đeo chuỗi =… Read more »
/cum/ 1. (đg.) hôn = donner un baiser. to kiss. cum anâk ꨌꨭꩌ ꨀꨗꩀ hôn con. cum gep ꨌꨭꩌ ꨈꨮꩇ hôn nhau. cum o ka bak-lamak ꨌꨭꩌ ꨅꨩ ꨆꨩ ꨝꨆꨵꨠꩀ… Read more »
/cu:r/ (d.) vôi = chaux. ataong cur ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨌꨭꩉ quét vôi.
/cut/ (đg.) nhào, chúi = tomber en avant. cut akaok trun ꨌꨭꩅ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ chúi đầu xuống = tomber la tête en avant. ataong gep mabuh cut ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ ꨟꨝꨭꩍ… Read more »