lauw ꨤꨮꨭꨥ [Cam M] liuw
/la-au/ (cv.) li-uw ꨤꨪꨂꨥ 1. (d.) hàng lụa, sa tanh (vật liệu dệt bằng tơ có một mặt láng và mịn trơn) = satin = satin. pataih lauw ꨚꨓꨰꩍ ꨤꨮꨭꨥ tơ… Read more »
/la-au/ (cv.) li-uw ꨤꨪꨂꨥ 1. (d.) hàng lụa, sa tanh (vật liệu dệt bằng tơ có một mặt láng và mịn trơn) = satin = satin. pataih lauw ꨚꨓꨰꩍ ꨤꨮꨭꨥ tơ… Read more »
/la-wah/ (cv.) liwah ꨤꨪꨥꩍ (d.) khoảng không, không trung = espace infini, immensité. immensity, space. angaok lawah ꨀꨊꨯꨱꩀ ꨤꨥꩍ trên không trung = dans l’espace. in the air. jalan lawah ꨎꨤꩆ… Read more »
/la-wɛ:/ (d.) hồ dán = colle de farine. flour paste. wak lawaiy ꨥꩀ ꨤꨥꨰꩈ khuấy hồ = mélanger la colle. tap lawaiy ꨓꩇ ꨤꨥꨰꩈ dán hồ = coller.
/la-seɪ/ (cv.) lisei ꨤꨪꨧꨬ (d.) cơm = riz (cuit). rice (cooked). lasei laan ꨤꨧꨬ ꨤꨀꩆ cơm nguội = riz refroidi. cooled rice. tanâk lasei ꨓꨗꩀ ꨤꨧꨬ nấu cơm = faire cuire… Read more »
/la-sun/ (cv.) lisun ꨤꨪꨧꨭꩆ lathun ꨤꨔꨭꩆ 1. (d.) hành = oignon onion. sa akaok lasun ꨧꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨤꨧꨭꩆ một củ hành = un oignon. an onion. 2. (d.) lasun kem… Read more »
/la-suŋ/ (cv.) lisung ꨤꨪꨧꨭꩃ lathung ꨤꨔꨭꩃ rs~/ (d.) cối = mortier. mortar. lasung thaok ꨤꨧꨭꩃ ꨔꨯꨱꩀ cối quết = mortier à main. hand mortar. lasung chai ꨤꨧꨭꩃ ꨍꨰ cối xay… Read more »
/la-tah/ (cv.) litah ꨤꨪꨓꩍ (d.) đỉa = sangsue (Hirulo javanica). leech. latah kabaw ꨤꨓꩍ ꨆꨝꨥ đỉa lớn, đỉa trâu = grosse sangsue. big leech. latah kabuak ꨤꨓꩍ ꨆꨝꨶꩀ đỉa hẹ =… Read more »
/la-taɪ/ (cv.) litai ꨤꨪꨓꨰ (d.) vạt = châlit. bedstead. latai canâng ꨤꨓꨰ ꨌꨗꩃ vạt giường = châlit. bedstead.
/la-tɛh/ (cv.) litaih ꨤꨪꨓꨰꩍ 1. (t.) nhu nhược. manuis lataih oh ngap hagait truh ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨤꨓꨰꩍ ꨅꩍ ꨋꩇ ꨨꨈꨰꩅ ꨓꨴꨭꩍ kẻ nhu nhược chẳng làm nên việc gì. 2. (t.) mềm… Read more »
/la-u:/ (cv.) li-u ꨤꨪꨂꨩ (d.) cây dừa = cocotier. coconut.