lapa ꨤꨚꨩ [Cam M] lipa
/la-pa:/ (cv.) lipa ꨤꨪꨚꨩ (t.) đói = avoir faim. hunger, hungry. lapa tian ꨤꨚꨩ ꨓꨳꩆ đói bụng = avoir faim. be hungry. panal lapa ꨚꨘꩊ ꨤꨚꨩ lót dạ = prendre… Read more »
/la-pa:/ (cv.) lipa ꨤꨪꨚꨩ (t.) đói = avoir faim. hunger, hungry. lapa tian ꨤꨚꨩ ꨓꨳꩆ đói bụng = avoir faim. be hungry. panal lapa ꨚꨘꩊ ꨤꨚꨩ lót dạ = prendre… Read more »
/la-paɪʔ/ (d.) làng Kà Dài = village de Ka-dai. Kà Dài village.
/la-pah/ (d.) làng Là Bà = village de Là-bà. Là Bà village.
/la-pa:n/ (cv.) lipan ꨤꨪꨚꩆ 1. (d.) con rít, rết. = scolopendre. centipede. 2. (d.) đường viền, đường gấp lại, nếp gấp = ourlet. border. lapan aw ꨤꨚꩆ ꨀꨥ đường khâu… Read more »
/la-peɪ/ (cv.) lipei ꨤꨪꨚꨬ (đg.) mộng, chiêm bao, nằm mơ = rêve, rêver. dream, dreaming ndih lapei ꨙꨪꩍ ꨤꨚꨬ nằm mộng = rêver en dormant. dream while sleeping.
/la-fʊoɪ/ (cv.) liphuai ꨤꨪꨜꨶꨰ (t.) uể oải = exténué. exhausted. war ni mboh laphuai dalam rup ꨥꩉ ꨗꨫ ꨡꨯꩍ ꨤꨜꨶꨰ ꨕꨤꩌ ꨣꨭꩇ hôm nay thấy uể oải trong người. feeling… Read more »
/la-pih/ (cv.) lipih ꨤꨪꨚꨪꩍ 1. (t.) mỏng = mince. thin. sa blah baar lapih ꨧꨩ ꨝꨵꩍ ꨝꨀꩉ ꨤꨚꨪꩍ một tờ giấy mỏng. 2. (t.) rải rác, thưa = clairsemé, espacé,… Read more »
/lar/ 1. (d.) cuộn để quấn tấm lụa. 2. (đg.) sáp lại gần. lar mai ni ꨤꩉ ꨟꨰ ꨗꨫ sáp lại gần đây. 3. (t.) khỏe, cứng cáp. lar wek… Read more »
/la-sa:/ (d.) mười vạn, một trăm ngàn. one hundred thousand.
I. /lɔ:ʔ/ aiek: ‘kalaok’ ‘ꨆꨤꨯꨱꩀ’ _____ II. /lɔk/ (cv.) klaok ꨆꨵꨯꨱꩀ [A,88] /klɔk/ 1. (đg.) móc, thọc. klaok mata ꨆꨵꨯꨱꩀ ꨟꨓꨩ móc mắt. klaok tangin tamâ labang ꨆꨵꨯꨱꩀ ꨓꨊꨪꩆ ꨓꨟꨩ ꨤꨝꩃ… Read more »