takaplung ꨓꨆꨚꨵꨭꩃ [Cam M]
/ta-ka-pluŋ/ (đg.) tung lên, rối lên = tourbillonner. dhul takaplung ꨖꨭꩊ ꨓꨆꨚꨵꨭꩃ bụi tung lên = la poussière tourbillonne, trouble, troublé. dalam nagar Kur daok takaplung ꨕꨤꩌ ꨗꨈꩉ ꨆꨭꩉ ꨕꨯꨱꩀ… Read more »
/ta-ka-pluŋ/ (đg.) tung lên, rối lên = tourbillonner. dhul takaplung ꨖꨭꩊ ꨓꨆꨚꨵꨭꩃ bụi tung lên = la poussière tourbillonne, trouble, troublé. dalam nagar Kur daok takaplung ꨕꨤꩌ ꨗꨈꩉ ꨆꨭꩉ ꨕꨯꨱꩀ… Read more »
/ta-ka-prah/ (đg.) văng = jaillir (en jet). darah takaprah ꨕꨣꩍ ꨓꨆꨚꨴꩍ văng máu = le sang jaillit. caoh baoh balaong takaprah atah ꨌꨯꨱꩍ ꨝꨯꨱꩍ ꨝꨤꨯꨱꩃ ꨓꨆꨚꨴꩍ ꨀꨓꩍ banh văng xa… Read more »
/bləʔ/ 1. (đg.) trở = retourner. blek drei ꨝꨵꨮꩀ ꨕꨴꨬ trở mình = se retourner. 2. (đg.) [Ram.] lật. blek tapuk ꨝꨵꨮꩀ ꨓꨚꨭꩀ lật sách. blek tagok ꨝꨵꨮꩀ ꨓꨈꨯꩀ lật… Read more »
/blʌŋ/ (d. t.) lác = dartre. kalik bleng ꨆꨤꨪꩀ ꨝꨵꨮꩃ da bị lác.
/blu:/ (d.) cái lu, lọ = jarre.
/blʊa/ (t.) hăng, chát = âcre, aigre. mbuw blua ꨡꨭꨥ ꨝꨵꨶꨩ có vị chát.
/bluh/ (đg.) thổi = souffler. bluh manyâk ꨝꨵꨭꩍ ꨟꨐꩀ thổi đèn (tắt) = souffler la chandelle. bluh apuei ꨝꨵꨭꩍ ꨀꨚꨶꨬ thổi lửa. _____ Synonyms: yuk
/bluŋ˨˩/ 1. (d.) bong bóng = vessie. yuk blung ꨢꨭꩀ ꨝꨵꨭꩃ thổi bong bóng. 2. (d.) đèn lồng = lanterne. daning kreh tuer blung harei malam (AUM) ꨕꨗꨪꩂ ꨆꨴꨮꩍ… Read more »
/blau/ 1. (đg.) phừng, bừng. apuei mbeng bluw tagok ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨝꨵꨭꨥ ꨓꨈꨯꩀ lửa cháy bùng lên. 2. (t.) nóng nực. langik harei ni biak bluw ꨤꨊꨪꩀ ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨝꨳꩀ… Read more »
/bo:/ (d.) cái vồ, chà vồ = massue en bois.