tajhaiy ꨓꨏꨰꩈ [Cam M]
/ta-ʨɛ:/ (t.) dài thòng xuống = long. aw tajhaiy lo ꨀꨥ ꨓꨏꨰꩈ ꨤꨯꨩ áo dài quá = habit trop long. _____ Synonyms: taing ꨓꨰꩃ Antonyms: naing ꨗꨰꩃ, katut ꨆꨓꨭꩅ
/ta-ʨɛ:/ (t.) dài thòng xuống = long. aw tajhaiy lo ꨀꨥ ꨓꨏꨰꩈ ꨤꨯꨩ áo dài quá = habit trop long. _____ Synonyms: taing ꨓꨰꩃ Antonyms: naing ꨗꨰꩃ, katut ꨆꨓꨭꩅ
/ta-ʥo:t/ (t.) náo động = se troubler, être ému. ngap tajot palei ꨋꩇ ꨓꨎꨯꩅ ꨚꨤꨬ làm náo động xóm làng.
/bleɪ/ 1. (đg.) mua = acheter. to buy. blei tawak ꨝꨵꨬ ꨓꨥꩀ mua chịu = acheter à crédit. blei dreh ꨝꨵꨬ ꨕꨴꨮꩍ mua bằng tiền mặt = acheter argent comptant…. Read more »
/ta-ʥrɔ:/ (đg.) trụt, tụt = glisser. tajraow trun ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨓꨴꨭꩆ tụt xuống. tajraow mâng ngaok phun trun ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨟꩃ ꨊꨯꨱꩀ ꨜꨭꩆ ꨓꨴꨭꩆ tụt từ trên cây xuống.
/ta-ʥuh/ 1. (đg.) bảy = sept. tajuh pluh ꨓꨎꨭꩍ ꨚꨵꨭꩍ bảy mươi = soixante-dix. tajuh ratuh ꨓꨎꨭꩍ ꨣꨓꨭꩍ bảy trăm = sept cents. 2. (đg. t.) nhăn = ride. kalik tajuh ꨆꨤꨪꩀ ꨓꨎꨭꩍ… Read more »
/taʔ/ (cv.) hatak ꨨꨓꩀ 1. (đg.) chém = couper, décapiter. tak kabaw ꨓꩀ ꨆꨝꨥ chém trâu = décapiter le buffle. tak kayau ꨓꩀ ꨆꨢꨮꨭ chém cây (lễ thiêu) = décapiter le bois… Read more »
/ta-ka:/ 1. (đg.) [Cam M] [A,164] tuyển; sử dụng = faire choix de; demander, avoir recours à quelqu’un. taka urang gheh ꨓꨆꨩ ꨂꨣꩃ ꨉꨮꩍ tuyển người khéo = faire choix de… Read more »
/ta-ka-ɗah/ (t.) hiểm trở = plein d’obstacle. jalan takandah ꨎꨤꩆ ꨓꨆꨙꩍ đường hiểm trở = chemin couvert d’obstacles.
/taɪ-bi:/ (d.) khăn ví tua dài = turban à large galon.
/blah/ 1. (d.) tờ = feuille. sa blah baar ꨧꨩ ꨝꨵꩍ ꨝꨀꩉ một tờ giấy. 2. (d.) tấm, cái, chiếc… = (catégoriel des objets plats et minces). sa blah aw… Read more »