bok ꨝꨯꩀ [Cam M]
/bo:ʔ/ 1. (d.) cu cườm = tourterelle au plumage colorié. katruw bok kanjaok dalam ram ꨆꨓꨴꨭꨥ ꨝꨯꩀ ꨆꨒꨯꨱꩀ ꨕꨤꩌ ꨣꩌ cu cườm hót trong bụi. 2. (đg.) lồi lên, u… Read more »
/bo:ʔ/ 1. (d.) cu cườm = tourterelle au plumage colorié. katruw bok kanjaok dalam ram ꨆꨓꨴꨭꨥ ꨝꨯꩀ ꨆꨒꨯꨱꩀ ꨕꨤꩌ ꨣꩌ cu cườm hót trong bụi. 2. (đg.) lồi lên, u… Read more »
/bo:m/ 1. (t.) quáng gà = héméralope. bom mata ꨝꨯꩌ ꨟꨓꨩ mắt quáng gà. 2. (d.) bom radéh ꨝꨯꩌ ꨣꨕꨯꨮꩍ vai xe = limon de la charrette.
/ta-kaɪ/ 1. (d.) chân = pied. kanduel takai ꨆꨙꨶꨮꩊ ꨓꨆꨰ gót chân = talon. taaong takai ꨓꨀꨯꨱꩃ ꨓꨆꨰ nhượng chân = tendon d’Achille. palak takai ꨚꨤꩀ ꨓꨆꨰ gan bàn chân = plante… Read more »
/tɛh/ (đg.) gõ, đánh = frapper. taih akaok ꨓꨰꩍ ꨀꨆꨯꨱꩀ gõ đầu = frapper sur la tête. taih pading ꨓꨰꩍ ꨚꨕꨪꩂ đánh lửa = frapper pour donner du feu. _____ Synonyms: ataong… Read more »
/blɔn/ (t.) lồi. mata blaon ꨟꨓꨩ ꨝꨵꨯꨱꩆ mắt lồi. blaon tabiak ꨝꨵꨯꨱꩆ ꨓꨝꨳꩀ lồi ra.
/taɪ-hɔ:/ (d.) bẫy đâm ngang, bẫy phóng = piège, engin de chasse, composé d’un arc et d’une flèche dont le mécanisme se déclanche automatiquement.
/blɔ:/ (t.) nói lúng búng = mâchonner, parler indistinctement avec qq. ch. dans la bouche. ndom blaow dalam pabah ꨙꨯꩌ ꨝꨵꨯꨱꨥ ꨕꨤꩌ ꨚꨝꩍ nói lúng búng trong miệng.
/tɛʔ/ 1. (d.) chốt, then = cheville. latch. cuk taik bambeng ꨌꨭꩀ ꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ đóng chốt cửa. close the latch. 2. (đg. t.) rách = déchiré. torn. aw taik… Read more »
/tɛ:ŋ/ 1. (đg.) thòng, lủng lẳng, tòn ten. taing tajhaiy ꨓꨰꩃ ꨓꨏꨰꩈ thòng kéo dài xuống. baoh amil daok taing di ngaok dhan ꨝꨯꨱꩍ ꨀꨟꨪꩊ ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨰꩃ ꨕꨫ ꨊꨯꨱꩀ ꨖꩆ trái me… Read more »
/ta-ɪt/ (t.) yên, yên ổn. daok ta-it ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨁꨪꩅ ngồi yên.