yam ꨢꩌ [Cam M]
/ja:m/ (đg. d.) bước = pas, avancer d’un pas. to step; step. yam takai ꨢꩌ ꨓꨆꨰ bước chân = un pas; yam klau yam ꨢꩌ ꨆꨵꨮꨭ ꨢꩌ bước ba bước = avancer… Read more »
/ja:m/ (đg. d.) bước = pas, avancer d’un pas. to step; step. yam takai ꨢꩌ ꨓꨆꨰ bước chân = un pas; yam klau yam ꨢꩌ ꨆꨵꨮꨭ ꨢꩌ bước ba bước = avancer… Read more »
/wʌŋ/ (d.) cái hái, liềm = faucille, gauche, déformé. sickle. weng lakei ꨥꨮꩃ ꨤꨆꨬ lưỡi hái nam; liềm đực. weng kamei ꨥꨮꩃ ꨆꨟꨬ lưỡi hái nữ; liềm cái.
/wʌr/ 1. (đg.) quên = oublier. wer huak ꨥꨮꩉ ꨨꨶꩀ quên ăn = oublier de manger. (idiotismes) wer drei (ꨁꨕꨳꨯꨓꨪꩋꨟꨮꩋ) ꨥꨮꩉ ꨕꨴꨬ hay quên; đãng trí = oublieux. ndih o… Read more »
/wə:t/ (đg. t.) lắc lư = balancer, secouer. wet akaok ꨥꨮꩅ ꨀꨆꨯꨱꩀ lắc lư đầu = balancer la tête.
/wiʊʔ/ (đg.) thêu, đan = broder. jhik wic ꨏꨪꩀ ꨥꨪꩄ may vá = coudre, (couture). gai wic ꨈꨰ ꨥꨪꩄ cây mắc chỉ = canette.
/wih/ (đg.) sửa thai = apprêter l’accouchement par des massages. wih tian ꨥꨪꩍ ꨓꨳꩆ sửa thai = id.
/wi:ʔ/ (t.) đục = trouble. aia wik ꨀꨳꨩ ꨥꨪꩀ nước đục = eau trouble.
/wɪl/ (t.) tròn = rond. mbaok wil ꨡꨯꨱꩀ ꨥꨪꩊ mặt tròn. wil yau baoh balaong ꨥꨪꩊ ꨢꨮꨭ ꨝꨯꨱꩍ ꨝꨤꨯꨱꩃ tròn như trái bóng.
/wi:t/ (t.) chót vót = très élevé et à pic. cek glaong wit ꨌꨮꩀ ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨥꨪꩅ núi cao chót vót = montagne très élevée et à pic.
/za:/ (d. t.) thứ, hạng = espèce, ordre, rang. ya sa ꨢꨩ ꨧꨩ thứ nhất = premier; ya dua ꨢꨩ ꨕꨶꨩ thứ hai = deuxième; ya klau ꨢꨩ ꨆꨵꨮꨭ thứ… Read more »