kariak ꨆꨣꨳꩀ [A,65]
/ka-riaʔ/ Skt. karya 1. (d.) hành động, hoạt động, trường hợp; công việc = action, affaire; 2. (đg.) làm cho xong; phải làm = à faire, qui doit être fait. … Read more »
/ka-riaʔ/ Skt. karya 1. (d.) hành động, hoạt động, trường hợp; công việc = action, affaire; 2. (đg.) làm cho xong; phải làm = à faire, qui doit être fait. … Read more »
(đg.) ꨚꨆꨴꨲꨩ ꨆꨵꨯꨱ pakrâ klao /pa-krø: – klaʊ/ joke, make fun. pha trò cười; pha trò cho vui ꨋꩇ ꨚꨆꨴꨲꨩ ꨆꨵꨯꨱ ngap pakrâ klao. make jokes.
1. phá, nghịch phá, phá phách, nghịch ngợm (đg.) ꨝꨋꩊ bangal /ba˨˩-ŋʌl˨˩/ to be destructive; play against; naughty. đừng phá (lời khuyên) ꨎꨶꨰ ꨎꨋꩊ ꨎꨶꨰ juai jangal juai. don’t be destructive anymore…. Read more »
(đg.) ꨚꨝꨴꨰ pabrai /pa-braɪ˨˩/ smash up. phá hoại; phá cho vỡ nát ꨚꨝꨴꨰ ꨚꨣꨰ pabrai parai. smash up; break to shatter.
1. (đg.) ꨚꨣꨯꨱꩃ paraong /pa-rɔ:ŋ/ to sabotage, to destroy, smash up. phá hủy; hủy hoại ꨚꨣꨯꨱꩃꨚꨣꨰꩍ paraong-paraih. sabotage; break to shatter. 2. (đg.) ꨚꨝꨴꨰ pabrai /pa-braɪ˨˩/ to sabotage, to destroy, smash… Read more »
phá phách, nghịch ngợm (đg.) ꨝꨋꩊ bangal /ba˨˩-ŋʌl˨˩/ to be destructive; play against; naughty. đừng phá phách nữa mà (lời khuyên) ꨎꨶꨰ ꨎꨋꩊ ꨥꨮꩀ ꨎꨶꨰ juai jangal wek juai. don’t be… Read more »
1. (đg.) ꨚꨝꨴꨰ ꨡꨮꩃ ꨀꨊꨶꨬ pabrai mbeng anguei /pa-braɪ˨˩ – ɓʌŋ – a-ŋuɪ/ insolvent, bankrupt. 2. (t.) ꨓꨢꩍ ꨡꨮꩃ ꨀꨊꨶꨬ tayah mbeng anguei /ta-jah – ɓʌŋ – a-ŋuɪ/ insolvent, bankrupt.
I. pha, pha chế, pha loãng, pha vào (nước) (đg.) ꨤꨰ lai /laɪ/ to dilute; mix; add (in water). pha đường ngọt ꨤꨰ ꨦꨣꨕꩃ lai saradang yamân. dilute sweetened sugar; add sugar… Read more »
(câu hỏi) 1. (t.) ꨂꨚꩀ upak /u-paʔ/ where (in question). 2. (t.) ꨨꨚꩀ hapak /ha-paʔ/ where (in question). 3. (t.) ꨚꩀ ꨨꨤꨬ pak halei /paʔ – ha-leɪ/ where (in question).
(t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨝꨤꨮꨭ daok balau /d̪ɔ:ʔ – ba˨˩-lau˨˩/ widowed.