ở không | | single; no job
1. thất nghiệp hoặc rảnh rang (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh /d̪ɔ:ʔ – thɔh/ unemployment; disengaged. ở không vì không có việc làm ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨆꨢꨶꨩ ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ daok thaoh… Read more »
1. thất nghiệp hoặc rảnh rang (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh /d̪ɔ:ʔ – thɔh/ unemployment; disengaged. ở không vì không có việc làm ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨆꨢꨶꨩ ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ daok thaoh… Read more »
1. (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨣꨬ daok karei /d̪ɔ:ʔ – ka-reɪ/ live separately; private residence. 2. (t.) ꨡꨮꩃ ꨆꨣꨬ mbeng karei /ɓʌŋ – ka-reɪ/ live separately; private residence. ra ở riêng ꨓꨝꨳꩀ ꨡꨮꩃ… Read more »
(t.) ꨤꨮꩍ ꨕꨴꨬ leh drei /ləh – d̪reɪ/ naked.
cởi trần truồng (t.) ꨤꨮꩍ ꨟꨤꨭꩆ leh malun /ləh – mə-lun/ nude.
(t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh /d̪ɔ:ʔ – thɔh/ not married, unmarried.
ơi hỡi 1. (c.) ꨨꨮꩈ hey /həɪ/ hello, hey. 2. (c.) ꨤꨮꩈ ley /ləɪ/ hey.
ơn nghĩa, ân nghĩa (d.) ꨜꨶꨮꩊ phuel /fʊəl/ favor, grace. biết ơn ꨔꨮꨭ ꨜꨶꨮꩊ thau phuel. grateful; thankful. cảm ơn ꨔꨮꨭ ꨜꨶꨮꩊ (ꨙꨶꨩ ꨜꨶꨮꩊ) thau phuel (ndua phuel). thanks; obliging. ơn… Read more »
ớn lạnh 1. (t.) ꨓꨔꨴꩌ tathram [Cam M] /ta-thrʌm/ to be sicking for. thấy ớn lạnh trong người (nổi da gà; cảm thấy bị cóng; rùng mình) ꨡꨯꩍ ꨓꨔꨴꩌ ꨕꨤꩌ… Read more »
(d.) ꨀꨟꨴꨰꩀ amraik /a-mrɛʔ/ chili. cây ớt ꨜꨭꩆ ꨀꨟꨴꨰꩀ phun amraik. chili tree. trái/quả ớt ꨝꨯꨱꩍ ꨀꨟꨴꨰꩀ baoh amraik. chili fruit. ớt cay ꨀꨟꨴꨰꩀ ꨨꨮꩃ amraik heng. hot chili; spicy chili…. Read more »
ống ngâm tẩm (d.) ꨏꨯꨱꩃ jhaong /ʨɔŋ˨˩/ impregnation tube.